| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường tỉnh 316 - Xã Dân Quyền | Đất từ chùa Kim Tích khu 13 - đến địa giới hành chính huyện Tam Nông - huyện Thanh Thuỷ theo đường đê | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường tỉnh 316 - Xã Dân Quyền | Đất từ đầu cầu Trung Hà - đến hết chùa Kim Tích khu 13 theo đường đê | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường tỉnh 316 - Xã Dân Quyền | Đất từ chùa Kim Tích khu 13 - đến địa giới hành chính huyện Tam Nông - huyện Thanh Thuỷ theo đường đê | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường tỉnh 316 - Xã Dân Quyền | Đất từ đầu cầu Trung Hà - đến hết chùa Kim Tích khu 13 theo đường đê | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường tỉnh 316 - Xã Dân Quyền | Đất từ đầu cầu Trung Hà - đến hết chùa Kim Tích khu 13 theo đường đê | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường tỉnh 316 - Xã Dân Quyền | Đất từ chùa Kim Tích khu 13 - đến địa giới hành chính huyện Tam Nông - huyện Thanh Thuỷ theo đường đê | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |