| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Xuân Áng | Từ giáp Quốc lộ 32C qua khu 18 qua UBND xã - đến ngã ba đường tránh lũ khu 15, xã Lâm Lợi cũ | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Xuân Áng | Từ giáp Quốc lộ 32C qua khu 17 - đến Trạm y tế xã Lâm Lợi cũ | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Xuân Áng | Từ giáp Quốc lộ 32C - đến Trường Mầm non khu 2 (Chuế Lưu cũ) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Xuân Áng | Từ giáp Quốc lộ 32C qua khu 18 qua UBND xã - đến ngã ba đường tránh lũ khu 15, xã Lâm Lợi cũ | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Xuân Áng | Từ giáp Quốc lộ 32C qua khu 17 - đến Trạm y tế xã Lâm Lợi cũ | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Xuân Áng | Từ giáp Quốc lộ 32C - đến Trường Mầm non khu 2 (Chuế Lưu cũ) | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Xuân Áng | Từ giáp Quốc lộ 32C qua khu 18 qua UBND xã - đến ngã ba đường tránh lũ khu 15, xã Lâm Lợi cũ | 168.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Xuân Áng | Từ giáp Quốc lộ 32C qua khu 17 - đến Trạm y tế xã Lâm Lợi cũ | 168.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Xuân Áng | Từ giáp Quốc lộ 32C - đến Trường Mầm non khu 2 (Chuế Lưu cũ) | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |