Trang chủ page 13
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Xuân Áng | Từ giáp Quốc lộ 32C qua khu 18 qua UBND xã - đến ngã ba đường tránh lũ khu 15, xã Lâm Lợi cũ | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 242 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Xuân Áng | Từ giáp Quốc lộ 32C qua khu 17 - đến Trạm y tế xã Lâm Lợi cũ | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 243 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên vùng - Xã Xuân Áng | từ giáp xã Hiền Lương - đến ông Dũng khu 15 xã Xuân Áng | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 244 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Xuân Áng | Từ giáp xã Hiền Lương - đến nhà ông Thuần khu 17 xã Xuân Áng | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 245 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Xuân Áng | Từ giáp Quốc lộ 32C - đến Trường Mầm non khu 2 (Chuế Lưu cũ) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 246 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Xuân Áng | Từ giáp xã Bằng Giã - đến Cầu Lường xã Xuân Áng | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 247 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên xã - Xã Xuân Áng | Từ nhà ông Thủy (Tuyên) khu 11 qua nhà Văn hóa khu 11 - đến hết địa phận xã Xuân Áng (giáp xã Vô Tranh) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 248 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên vùng - Xã Xuân Áng | Từ ngã tư khu 10 (quán ông Hoà) - đến hết địa phận xã Xuân Áng (giáp xã Vô Tranh) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 249 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên vùng - Xã Xuân Áng | từ ngã ba quán ông Hòa, khu 10 - đến nhà ông Dũng, khu 15 xã Xuân Áng | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 250 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường huyện - Xã Xuân Áng | Từ giáp nhà bà Hợi khu 10 xã Xuân Áng - đến hết địa phận xã Xuân Áng (giáp xã Hiền Lương) | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 251 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường huyện - Xã Xuân Áng | Từ giáp nhà ông Tuấn Mùi khu 13 xã Xuân Áng - đến hết địa phận xã Xuân Áng (giáp xã Mỹ Lung, huyện Yên Lập) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 252 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường huyện - Xã Xuân Áng | Từ giáp cổng bà Hợi khu 10 xã Xuân Áng - đến nhà ông Tuấn Mùi khu 13, xã Xuân Áng | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 253 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường huyện - Xã Xuân Áng | Đất hai bên đường từ ngã 3 chợ khu 10 - đến cổng bà Hợi khu 10 | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 254 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường huyện - Xã Xuân Áng | từ giáp Ngân Hàng Nông nghiệp chi nhánh Xuân Áng - đến UBND xã Xuân Áng | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 255 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường huyện - Xã Xuân Áng | Từ nhà ông Long Huệ (khu 6) xã Xuân Áng - đến hết Ngân hàng Nông nghiệp chi nhánh Xuân Áng | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 256 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Xuân Áng | Từ giáp Cầu Lường - đến hết địa phận xã Xuân Áng đến nhà ông Thuần khu 17, xã Xuân Áng | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 257 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đường giao thông liên vùng (Đường Tỉnh lộ 315D) - Xã Vô Tranh | Đất khu vực còn lại - | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 258 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đường giao thông liên vùng (Đường Tỉnh lộ 315D) - Xã Vô Tranh | Đất 2 bên đường liên thôn xóm - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 259 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đường giao thông liên vùng (Đường Tỉnh lộ 315D) - Xã Vô Tranh | Đất 2 bên đường liên xã còn lại - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 260 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đường giao thông liên vùng (Đường Tỉnh lộ 315D) - Xã Vô Tranh | Đất 2 bên đường từ Ngã 3 nối Quốc lộ 70B - đến giáp xã Xuân Áng | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |