Trang chủ page 222
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4421 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Tà Ngáo - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A (Châu Thị Tế) - Ranh Phường An Phú | 316.800 | 190.080 | 126.720 | 63.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4422 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Công Binh - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Đường Ô Tà Bang | 316.800 | 190.080 | 126.720 | 63.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4423 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Lò Rèn - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Đường Hữu Nghị (Quốc lộ 91) - Đường đắp (Đường tỉnh 949) | 158.400 | 95.040 | 63.360 | 31.680 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4424 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Đông Phú Cường - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Đường Đắp (Đường tỉnh 949) - Ranh Xã An Nông | 316.800 | 190.080 | 126.720 | 63.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4425 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Ô Tà Bang (Hương lộ 6 cũ) - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Ranh Phường An Phú - Ranh Xã An Cư (Sau Chùa Thiết) | 79.200 | 47.520 | 31.680 | 15.840 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4426 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Các hẻm Phum Cây Dầu - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | - | 237.600 | 142.560 | 95.040 | 47.520 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4427 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Gò Cây Sung - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Quốc lộ N1 - Đường Phú Cường (Hương lộ 17B) | 79.200 | 47.520 | 31.680 | 15.840 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4428 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Phú Hữu - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Ranh Phường An Phú | 316.800 | 190.080 | 126.720 | 63.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4429 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Phú Cường - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Ngã 3 Tà Lá - Ranh Xã An Nông | 316.800 | 190.080 | 126.720 | 63.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4430 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường đắp (Đường tỉnh 949) - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Ngã 3 Tà Lá - Ranh Xã An Cư | 316.800 | 190.080 | 126.720 | 63.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4431 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường đắp (Đường tỉnh 949) - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Biên Khu dân cư Xóm Mới - Ngã 3 Tà Lá | 475.200 | 285.120 | 190.080 | 95.040 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4432 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ N1 (Đường Châu Thị Tế) - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Cống gò Cây Sung - Ranh Xã An Nông | 316.800 | 190.080 | 126.720 | 63.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4433 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ N1 (Đường Châu Thị Tế) - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Bọng ngang chùa An Phước - Cống gò Cây Sung | 475.200 | 285.120 | 190.080 | 95.040 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4434 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ N1 (Đường Châu Thị Tế) - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Khu dân cư 21 nền - Bọng ngang chùa An Phước | 554.400 | 332.640 | 221.760 | 110.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4435 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tuyến dân cư Xuân Biên - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Các nền tái định cư - | 356.400 | 213.840 | 142.560 | 71.280 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4436 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tuyến dân cư Xuân Biên - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Toàn tuyến - | 475.200 | 285.120 | 190.080 | 95.040 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4437 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Xuân Tô (Đường Xuân Tô 1) - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Hết ranh Trường Tiểu học “A” (điểm phụ) - Đường Châu Thị Tế | 554.400 | 332.640 | 221.760 | 110.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4438 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Trần Quốc Toản - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Khu dân cư 21 nền - Ranh Xã An Nông | 316.800 | 190.080 | 126.720 | 63.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4439 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A (Đường Châu Thị Tế) - Đường loại 2 - Phường Tịnh Biên | Biên đầu đường Xuân Tô - Ranh Phường An Phú | 900.000 | 540.000 | 360.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4440 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu Xóm Mới sau bến xe - Đường loại 2 - Phường Tịnh Biên | Các hẻm - | 900.000 | 540.000 | 360.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |