Trang chủ page 241
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4801 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Cống số 1 - Ranh Núi Voi | 230.400 | 138.240 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4802 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường tỉnh 948 - Cống số 1 (300m) | 230.400 | 138.240 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4803 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Ranh Trung tâm hành chính xã - Ranh Phường Chi Lăng | 499.200 | 299.520 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4804 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Ranh Xã Văn Giáo - Ranh Trung tâm hành chính xã | 153.600 | 92.160 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4805 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Vĩnh Trung (Đường tỉnh 948) - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Trung | Các dãy nhà đối diện nhà lồng chợ - | 331.200 | 198.720 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4806 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Vĩnh Trung (Đường tỉnh 948) - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Trung | Ngã 4 Hương lộ 11 - Lộ Tà Lập (Hướng về hướng Phường Chi Lăng) | 331.200 | 198.720 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4807 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 (suốt tuyến) - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Trung | Ngã 4 Hương lộ 11 - Nhà Ông Huỳnh Thanh Hải (tờ 12, thửa 327) (Hướng về Phường Nhà Bàng) | 538.200 | 322.920 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4808 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 3 - Xã Văn Giáo | - | 42.000 | 25.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4809 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Bê tông Mằng Rò - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Từ Đường Làng Nghề - Đường Đê Lũ Núi | 71.680 | 43.008 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4810 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường Chùa Sà Rấc - | 71.680 | 43.008 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4811 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường 30 tháng 4 - | 71.680 | 43.008 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4812 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường chuyển mì số 2 - | 71.680 | 43.008 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4813 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường chuyển mì số 1 - | 71.680 | 43.008 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4814 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường chuyển mì số 03 - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường Làng Nghề - Đường Cả Bi | 71.680 | 43.008 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4815 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Xóm Cũ - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường Đê Lũ Núi - Ranh Phường Thới Sơn | 71.680 | 43.008 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4816 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Mằng Rò - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường Làng Nghề - Đường Đê Lũ Núi | 71.680 | 43.008 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4817 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Cả Bi - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường Văn Râu - Đường Đê Lũ Núi | 71.680 | 43.008 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4818 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Lâm Vồ nối dài - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường Hương lộ 7 (ranh Phường Thới Sơn) - Đường tỉnh 948 | 71.680 | 43.008 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4819 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tuyến dân cư Đê Lũ Núi - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Toàn tuyến - | 89.600 | 53.760 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4820 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Làng nghề - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Suốt đường - | 179.200 | 107.520 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |