Menu
Nhà đất cần bán
Bán biệt thự
Bán nhà mặt phố
Bán nhà trong ngõ
Bán chung cư
Bán đất
Bán đất nền dự án
Bán kho xưởng
Bán nhà phân lô, liền kề
Bán mặt bằng, sàn văn phòng
Bán nhà tập thể
Bán đất rẫy, đất vườn
Bán nhà đất loại khác
Nhà đất cho thuê
Cho thuê cửa hàng
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê văn phòng
Cho thuê chung cư
Cho thuê nhà riêng
Cho thuê biệt thự
Cho thuê mặt bằng thương mại
Cho thuê kho xưởng, đất trống
Cho thuê phòng trọ, nhà trọ
Cho thuê nhà đất loại khác
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê đất rẫy, đất vườn
Cho thuê cửa hàng
Sang nhượng
Nhượng cửa hàng
Sang nhượng quán cafe
Sang nhượng cửa hàng – kiot
Sang nhượng khách sạn
Sang nhượng mặt bằng
Sang nhượng shop thời trang
Sang nhượng salon tóc
Đăng tin miễn phí
Dự án
Kiến thức bất động sản
Tư Vấn Pháp Luật
Thị trường
Hotline : 070 6141 858
Đăng tin Bán/Cho thuê
Đăng ký
Đăng nhập
Sang nhượng Nhà Đất
Nhà đất cần bán
Bán biệt thự
Bán nhà mặt phố
Bán nhà trong ngõ
Bán chung cư
Bán đất
Bán đất nền dự án
Bán kho xưởng
Bán nhà phân lô, liền kề
Bán mặt bằng, sàn văn phòng
Bán nhà tập thể
Bán đất rẫy, đất vườn
Bán nhà đất loại khác
Nhà đất cho thuê
Cho thuê cửa hàng
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê văn phòng
Cho thuê chung cư
Cho thuê nhà riêng
Cho thuê biệt thự
Cho thuê mặt bằng thương mại
Cho thuê kho xưởng, đất trống
Cho thuê phòng trọ, nhà trọ
Cho thuê nhà đất loại khác
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê đất rẫy, đất vườn
Cho thuê cửa hàng
Sang nhượng
Nhượng cửa hàng
Sang nhượng quán cafe
Sang nhượng cửa hàng – kiot
Sang nhượng khách sạn
Sang nhượng mặt bằng
Sang nhượng shop thời trang
Sang nhượng salon tóc
Đăng tin miễn phí
Dự án
Kiến thức bất động sản
Tư Vấn Pháp Luật
Thị trường
Trang chủ
page 366
Trang chủ
Bảng giá đất 2025
An Giang
Trang 366
Bảng giá đất tại An Giang năm 2025 | Trang 366
Ban hành kèm theo văn bản số
70/2019/QĐ-UBND
ngày 23/12/2019 của UBND tỉnh An Giang (Văn bản sửa đổi bổ sung số
45/2023/QĐ-UBND
ngày 15/12/2023 của UBND tỉnh An Giang)
STT
Tỉnh/TP
Quận/Huyện
Đường
Đoạn
VT1
VT2
VT3
VT4
VT5
Loại đất
7301
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Đình Chiểu - Đường loại 3 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
1.839.600
1.103.760
735.840
367.920
0
Đất TM-DV đô thị
7302
An Giang
Thị xã Tân Châu
Trương Công Định - Đường loại 3 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
1.839.600
1.103.760
735.840
367.920
0
Đất TM-DV đô thị
7303
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Trung Trực - Đường loại 3 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
1.839.600
1.103.760
735.840
367.920
0
Đất TM-DV đô thị
7304
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Công Trứ - Đường loại 3 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
1.839.600
1.103.760
735.840
367.920
0
Đất TM-DV đô thị
7305
An Giang
Thị xã Tân Châu
Thủ Khoa Nghĩa - Đường loại 3 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
1.839.600
1.103.760
735.840
367.920
0
Đất TM-DV đô thị
7306
An Giang
Thị xã Tân Châu
Đường Pasteur - Đường loại 3 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
1.839.600
1.103.760
735.840
367.920
0
Đất TM-DV đô thị
7307
An Giang
Thị xã Tân Châu
Đặng Thùy Trâm (đường số 3 thuộc Khu TĐC 12,8 ha) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
4.006.800
2.404.080
1.602.720
801.360
0
Đất TM-DV đô thị
7308
An Giang
Thị xã Tân Châu
Lương Định Của (đường số 2 thuộc Khu TĐC 12,8 ha) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Nguyễn Sinh Sắc - Nguyễn Cư Trinh
4.006.800
2.404.080
1.602.720
801.360
0
Đất TM-DV đô thị
7309
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Sinh Sắc (Đường số 1 thuộc Khu TĐC 12,8 ha) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
4.006.800
2.404.080
1.602.720
801.360
0
Đất TM-DV đô thị
7310
An Giang
Thị xã Tân Châu
Lê Anh Xuân (đường số 11) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Nguyễn Sinh Sắc - Nguyễn Cư Trinh
4.006.800
2.404.080
1.602.720
801.360
0
Đất TM-DV đô thị
7311
An Giang
Thị xã Tân Châu
Phan Thị Ràng (đường số 10) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
4.006.800
2.404.080
1.602.720
801.360
0
Đất TM-DV đô thị
7312
An Giang
Thị xã Tân Châu
Sương Nguyệt Anh (đường số 9) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
4.006.800
2.404.080
1.602.720
801.360
0
Đất TM-DV đô thị
7313
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Hữu Thọ (đường số 8) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Nguyễn Cư Trinh - Nguyễn Sinh Sắc
4.006.800
2.404.080
1.602.720
801.360
0
Đất TM-DV đô thị
7314
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Cư Trinh (đường số 7) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
4.006.800
2.404.080
1.602.720
801.360
0
Đất TM-DV đô thị
7315
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Văn Kiềm (đường số 6) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
4.006.800
2.404.080
1.602.720
801.360
0
Đất TM-DV đô thị
7316
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Chánh Sắt (đường số 5) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
4.006.800
2.404.080
1.602.720
801.360
0
Đất TM-DV đô thị
7317
An Giang
Thị xã Tân Châu
Hoàng Kim Long (đường số 4) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
4.006.800
2.404.080
1.602.720
801.360
0
Đất TM-DV đô thị
7318
An Giang
Thị xã Tân Châu
Lạc Long Quân - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Trần Phú - ranh Long Phú
4.006.800
2.404.080
1.602.720
801.360
0
Đất TM-DV đô thị
7319
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Tất Thành - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Lê Anh Xuân - ranh Long Phú
4.006.800
2.404.080
1.602.720
801.360
0
Đất TM-DV đô thị
7320
An Giang
Thị xã Tân Châu
Hà Huy Tập - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
4.006.800
2.404.080
1.602.720
801.360
0
Đất TM-DV đô thị
« Trước
1
…
364
365
366
367
368
…
640
Tiếp »
070 6141 858