Trang chủ page 367
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7321 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Võ Văn Tần - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Âu Cơ - Nguyễn Tất Thành | 4.006.800 | 2.404.080 | 1.602.720 | 801.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7322 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Lê Thị Riêng - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Âu Cơ - Nguyễn Tất Thành | 4.006.800 | 2.404.080 | 1.602.720 | 801.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7323 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Phan Đăng Lưu - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Lê Anh Xuân - đến Lê Thị Riêng | 4.006.800 | 2.404.080 | 1.602.720 | 801.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7324 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Lê Anh Xuân - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Đường số 7 - đến đường Lạc Long Quân | 4.006.800 | 2.404.080 | 1.602.720 | 801.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7325 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Âu Cơ - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 4.006.800 | 2.404.080 | 1.602.720 | 801.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7326 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Lê Văn Duyệt - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 4.006.800 | 2.404.080 | 1.602.720 | 801.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7327 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Huệ - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 4.674.600 | 2.804.760 | 1.869.840 | 934.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7328 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Công Nhàn - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 6.410.880 | 3.846.528 | 2.564.352 | 1.282.176 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7329 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 1 - Phường Long Hưng | Trần Phú - ranh Long Phú | 7.345.800 | 4.407.480 | 2.938.320 | 1.469.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7330 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 1 - Phường Long Hưng | Phạm Hùng - Trần Phú | 9.878.400 | 5.927.040 | 3.951.360 | 1.975.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7331 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 1 - Phường Long Hưng | Ngân Hàng - Phạm Hùng | 11.289.600 | 6.773.760 | 4.515.840 | 2.257.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7332 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Đường loại 1 - Phường Long Hưng | Nguyễn Công Nhàn - Nguyễn Văn Trỗi | 7.140.000 | 4.284.000 | 2.856.000 | 1.428.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7333 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Các đường còn lại - Đường Loại 3 - Phường Long Thạnh | - | 504.000 | 302.400 | 201.600 | 100.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7334 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường nhựa Mương số 2 - Đường Loại 3 - Phường Long Thạnh | Đường Võ Nguyên Giáp - đến đường đất Mương số 2 | 504.000 | 302.400 | 201.600 | 100.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7335 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường đất mương số 2 - Đường Loại 3 - Phường Long Thạnh | Km2 - đến Đường nhựa Mương số 2 | 504.000 | 302.400 | 201.600 | 100.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7336 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Võ Nguyên Giáp - Đường Loại 3 - Phường Long Thạnh | Đường Tôn Đức Thắng - Ranh Long Sơn | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.512.000 | 756.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7337 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường mương Thầy Cai - Đường Loại 3 - Phường Long Thạnh | Đường Tôn Đức Thắng - ngã 3 Long Sơn, Long Phú | 604.800 | 362.880 | 241.920 | 120.960 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7338 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu dân cư 1ha Long Thạnh A - Đường Loại 3 - Phường Long Thạnh | Nguyên khu - | 1.209.600 | 725.760 | 483.840 | 241.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7339 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu Tái Bố Trí Long Thạnh A - Đường Loại 3 - Phường Long Thạnh | Nguyên khu - | 1.209.600 | 725.760 | 483.840 | 241.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7340 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Chưởng Binh Lễ - Đường Loại 3 - Phường Long Thạnh | Quốc lộ 80B - Nhà ông 5 Đoàn | 2.419.200 | 1.451.520 | 967.680 | 483.840 | 0 | Đất TM-DV đô thị |