Trang chủ page 369
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7361 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng | 9.878.400 | 5.927.040 | 3.951.360 | 1.975.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7362 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Ngân Hàng - Nguyễn Văn Linh | 14.112.000 | 8.467.200 | 5.644.800 | 2.822.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7363 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Tôn Đức Thắng - Quốc lộ 80B | 11.289.600 | 6.773.760 | 4.515.840 | 2.257.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7364 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tôn Đức Thắng - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Thoại Ngọc Hầu - Trần Phú | 9.878.400 | 5.927.040 | 3.951.360 | 1.975.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7365 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tôn Đức Thắng - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Lê Duẩn - Thoại Ngọc Hầu | 14.112.000 | 8.467.200 | 5.644.800 | 2.822.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7366 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tôn Đức Thắng - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Quốc lộ 80B - Lê Duẩn | 8.467.200 | 5.080.320 | 3.386.880 | 1.693.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7367 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Phạm Hùng - Trần Phú | 9.878.400 | 5.927.040 | 3.951.360 | 1.975.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7368 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Ngân Hàng - Phạm Hùng | 11.289.600 | 6.773.760 | 4.515.840 | 2.257.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7369 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Lê Hồng Phong - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Suốt đường - | 12.700.800 | 7.620.480 | 5.080.320 | 2.540.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7370 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Trãi - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Lê Duẩn - Lý Tự Trọng | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.822.400 | 1.411.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7371 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Trãi - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Lê Hồng Phong - Lê Duẩn | 8.467.200 | 5.080.320 | 3.386.880 | 1.693.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7372 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Lê Duẩn - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Suốt đường - | 11.289.600 | 6.773.760 | 4.515.840 | 2.257.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7373 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đinh Tiên Hoàng - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Suốt đường - | 8.467.200 | 5.080.320 | 3.386.880 | 1.693.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7374 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Suốt đường - | 8.467.200 | 5.080.320 | 3.386.880 | 1.693.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7375 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Võ Thị Sáu - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Đinh Tiên Hoàng - Trường Chinh | 7.056.000 | 4.233.600 | 2.822.400 | 1.411.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7376 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Võ Thị Sáu - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Đinh Tiên Hoàng - Tôn Đức Thắng | 8.467.200 | 5.080.320 | 3.386.880 | 1.693.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7377 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Văn Cừ - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Lê Duẩn - Tôn Đức Thắng | 9.172.800 | 5.503.680 | 3.669.120 | 1.834.560 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7378 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Văn Cừ - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Hai Bà Trưng - Lê Duẩn | 12.700.800 | 7.620.480 | 5.080.320 | 2.540.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7379 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Văn Cừ - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Nguyễn Văn Linh - Hai Bà Trưng | 14.112.000 | 8.467.200 | 5.644.800 | 2.822.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7380 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Văn Cừ - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Võ Thị Sáu - Nguyễn Văn Linh | 8.467.200 | 5.080.320 | 3.386.880 | 1.693.440 | 0 | Đất TM-DV đô thị |