Trang chủ page 460
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9181 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Lương Văn Cù - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường Châu Văn Liêm - Đường tỉnh 942 mới | 510.000 | 306.000 | 204.000 | 102.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9182 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu dân cư Mỹ Tân - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Trong phạm vi khu dân cư - | 1.224.000 | 734.400 | 489.600 | 244.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9183 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường tỉnh 942 (cũ) - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường tỉnh 942 mới (lộ vòng cung - hướng Mỹ An) mương Cầu Chùa | 1.020.000 | 612.000 | 408.000 | 204.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9184 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Châu Văn Liêm - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Cầu (Mỹ Luông - Tấn Mỹ) đến đường tỉnh 942 mới (lộ vòng cung hướng Mỹ An) | 1.020.000 | 612.000 | 408.000 | 204.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9185 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Hương lộ 1 - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Ngã tư Đường tỉnh 942 (mới) - ranh Long Điền B | 714.000 | 428.400 | 285.600 | 142.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9186 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường tỉnh 942 (mới) - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường Lương Văn Cù - Đường Châu Văn Liêm | 1.020.000 | 612.000 | 408.000 | 204.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9187 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường tỉnh 942 (mới) - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường Nguyễn Văn Hưởng - Đường Lương Văn Cù | 1.020.000 | 612.000 | 408.000 | 204.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9188 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường số 02 - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường Ung Văn Khiêm - Đường Nguyễn Quang Sáng | 1.224.000 | 734.400 | 489.600 | 244.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9189 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường kênh cột dây thép - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Ranh Long Điền A - Cầu Sắt | 306.000 | 183.600 | 122.400 | 61.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9190 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường kênh Chà Và (đường song song với Hương lộ 1) - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Ngã tư đèn 4 ngọn - ranh Long Kiến | 510.000 | 306.000 | 204.000 | 102.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9191 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường kênh Chà Và (đường song song với Hương lộ 1) - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Ngã tư đèn 4 ngọn - đến Đường Châu Văn Liêm | 714.000 | 428.400 | 285.600 | 142.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9192 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Quang Sáng - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường Châu Văn Liêm - Đường tỉnh 942 mới | 1.326.000 | 795.600 | 530.400 | 265.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9193 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Huỳnh Thị Hưởng - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Nguyễn Huệ - cầu (Mỹ Luông Tấn Mỹ) | 510.000 | 306.000 | 204.000 | 102.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9194 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Phố bờ sông Tiền - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Kênh Chà Và - Nguyễn Huệ | 1.326.000 | 795.600 | 530.400 | 265.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9195 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Văn Hưởng - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Cầu (Mỹ Luông - Tấn Mỹ) Đường tỉnh 942 (mới) | 816.000 | 489.600 | 326.400 | 163.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9196 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Trần Hưng Đạo - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Hai Bà Trưng - kênh Chà Và | 1.326.000 | 795.600 | 530.400 | 265.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9197 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu dân cư Hoàng Kim - CNC - Đường loại 2 - Thị Trấn Mỹ Luông | Giới hạn trong phạm vi khu dân cư - | 2.160.000 | 1.296.000 | 864.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9198 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Võ Ánh Đăng - Đường loại 2 - Thị Trấn Mỹ Luông | Ngã 3 lộ vòng cung - Đường Châu Văn Liêm | 2.160.000 | 1.296.000 | 864.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9199 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Hương lộ 1 - Đường loại 2 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường Châu Văn Liêm - lộ Vòng Cung mới | 1.944.000 | 1.166.400 | 777.600 | 388.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9200 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường tỉnh 942 mới (Lộ vòng cung) - Đường loại 2 - Thị Trấn Mỹ Luông | Mũi Tàu - Đường Nguyễn Văn Hưởng | 1.836.000 | 1.101.600 | 734.400 | 367.200 | 0 | Đất SX-KD đô thị |