Trang chủ page 576
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11501 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến kênh Cốc - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh Vịnh Tre - Kênh 10 Châu Phú) | 252.175 | 151.305 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11502 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh Ranh - Ranh Xã Thạnh Mỹ Tây) | 302.610 | 181.566 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11503 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 (cũ) - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Trường THCS Đào Hữu Cảnh - Ranh xã Tân Lập | 453.915 | 272.349 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11504 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 (cũ) - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh 13 - Trường THCS Đào Hữu Cảnh | 554.785 | 332.871 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11505 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp đường tỉnh 945 mới - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | kênh 13 - Đừng tỉnh 945 cũ) | 691.968 | 415.181 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11506 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Tuyến dân cư kênh Cốc - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | - | 123.932 | 74.359 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11507 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Nền chính sách - | 356.125 | 213.675 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11508 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 3 - Nền loại 1 - Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 - Đường số 6) | 598.290 | 358.974 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11509 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4 - Nền loại 1 - Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 - Đường số 6) | 598.290 | 358.974 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11510 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 6 (Suốt tuyến) - | 598.290 | 358.974 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11511 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - Nền loại 1 - Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 2 - Hết biên CDC) | 598.290 | 358.974 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11512 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Hưng Thới - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Nền chính sách - | 142.450 | 85.470 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11513 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Chợ Hưng Thới - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 3 (Suốt tuyến) - | 1.243.200 | 745.920 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11514 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Chợ Hưng Thới - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 2 (Các nền còn lại) - | 1.243.200 | 745.920 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11515 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Chợ Hưng Thới - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 (Suốt tuyến) - | 1.851.850 | 1.111.110 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11516 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Các nền còn lại - | 213.675 | 128.205 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11517 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 8 - Cụm dân cư Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 - Đường số 3) | 854.700 | 512.820 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11518 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 7 - Cụm dân cư Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 2 - Hẻm thông hành L2,L3) | 854.700 | 512.820 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11519 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 5 - Cụm dân cư Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 - Ranh thửa 107,108 tờ 7) | 854.700 | 512.820 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11520 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 2 - Cụm dân cư Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 5 - Đường số 8) | 854.700 | 512.820 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |