Trang chủ page 577
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11521 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 3 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đất ở nông thôn khu vực còn lại - | 220.220 | 132.132 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11522 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông kênh 13 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Suốt tuyến - | 204.820 | 122.892 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11523 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông Tây Kênh 8 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Suốt tuyến - | 204.820 | 122.892 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11524 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc kênh 10 Châu Phú - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 7 - Kênh 13) | 204.820 | 122.892 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11525 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Tây kênh 7 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Nam Vịnh Tre - Kênh 10 Cầu Chữ S) | 256.025 | 153.615 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11526 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Cầm Thảo - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Ranh xã Ô Long Vĩ - Ranh xã Đào Hữu Cảnh) | 307.230 | 184.338 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11527 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Vịnh Tre - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 8 - Kênh 13) | 358.435 | 215.061 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11528 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 11 - Kênh 13 | 563.255 | 337.953 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11529 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Biên ngoài chợ Long Châu - Kênh 11 | 1.024.100 | 614.460 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11530 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 10 - Biên ngoài chợ Long Châu | 1.024.100 | 614.460 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11531 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 8 - Kênh 10 | 460.845 | 276.507 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11532 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 7 - Kênh 8 | 563.255 | 337.953 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11533 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 (mới) - | 1.003.618 | 602.171 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11534 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Tuyến đường dân sinh kênh 8 - kênh 9 (Tuyến rau nhút) | 269.500 | 161.700 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11535 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Nền tái định cư (các thửa còn lại) - | 107.800 | 64.680 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11536 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Các nền còn lại Tờ BĐ 62 (170 - 173) - | 592.900 | 355.740 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11537 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 2 - Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đường số 4 - Đường số 3) | 592.900 | 355.740 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11538 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đối diện nhà lồng chợ - | 1.078.000 | 646.800 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11539 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến dân cư kênh 11 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Nền chính sách - | 103.989 | 62.393 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11540 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Nền chính sách - | 394.587 | 236.752 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |