Trang chủ page 574
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11461 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | - | 249.480 | 149.688 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11462 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Đường số 4 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 1 - Đường số 5 | 485.100 | 291.060 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11463 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Đường số 2 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 1 - Đường số 5 | 485.100 | 291.060 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11464 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1- Đường số 3 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 1 - Đường số 5 | 1.108.800 | 665.280 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11465 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1- Đường số 1 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Suốt tuyến - | 1.108.800 | 665.280 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11466 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Chợ Bình Chánh - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | - | 194.040 | 116.424 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11467 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 5 - Chợ Bình Chánh - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 2 - Đường số 3 | 2.772.000 | 1.663.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11468 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 3 - Chợ Bình Chánh - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường tỉnh 947 - Đường số 5 | 2.772.000 | 1.663.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11469 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường tỉnh 947 - Chợ Bình Chánh - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Cầu kênh 7 - Đường số 4 | 2.772.000 | 1.663.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11470 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 3 - Xã Bình Mỹ | - | 346.500 | 207.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11471 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa Kênh Đình - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Kênh 2 Mương Trâu - Kênh Hào Sương | 591.500 | 354.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11472 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Đường Đông Kênh Hào sương (trọn đường) - | 591.500 | 354.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11473 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa Kênh Đình - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Đình Bình Mỹ - Kênh 2 Mương Trâu | 591.360 | 354.816 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11474 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Năng Gù - Núi Chốc - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu 5 Trị - Kênh Hào Sương | 443.520 | 266.112 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11475 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Năng Gù - Núi Chốc - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Quốc lộ 91 - Cầu 5 Trị | 532.224 | 319.334 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11476 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu 6 Thiều - Quốc lộ 91 | 591.500 | 354.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11477 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu Bảy Thành - Cầu 6 Thiều | 591.500 | 354.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11478 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu Thầy Phó - Cầu Bảy Thành | 591.500 | 354.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11479 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 947 - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cuối biên chợ Cây Dương - Mương Hào Sương | 1.152.900 | 691.740 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11480 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Đường tránh Quốc lộ 91 - | 2.661.120 | 1.596.672 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |