Trang chủ page 28
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư đường tránh sạt lở (26 nền) - | 332.640 | 199.584 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 542 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Tân Hậu A2 - | 443.520 | 266.112 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 543 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Tân Hòa B giai đoạn 1 - | 443.520 | 266.112 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 544 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Đường nhựa, bê tông - | 332.640 | 199.584 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 545 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư kênh 7 xã - | 332.640 | 199.584 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 546 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Tân Hòa B giai đoạn 2 - | 831.600 | 498.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 547 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư mương Cầu Chuối - | 332.640 | 199.584 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 548 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Lô 19 - | 554.400 | 332.640 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 549 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Khu tái định cư đường dẫn cầu Tân An - Long An - | 1.293.970 | 776.382 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 550 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Khu vực 2 - Xã Tân An | Ranh Long An - Ranh Tân Thạnh | 1.175.300 | 705.180 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 551 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường tỉnh 952 - Khu vực 2 - Xã Tân An | Bến phà Tân An cũ - Quốc lộ 80B | 665.000 | 399.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 552 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Tân An | Chợ Tân An - | 940.800 | 564.480 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 553 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Tân An | Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã - | 823.200 | 493.920 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 554 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 3 - Xã Long An | - | 160.020 | 96.012 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 555 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Khu tái định cư đường dẫn cầu Tân An - Long An - | 1.274.364 | 764.618 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 556 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Quốc lộ 80B (suốt tuyến) (đường dẫn Cầu Tân An - Long An cũ) - | 1.157.800 | 694.680 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 557 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Đường bờ Bắc Kênh 30/4 - | 163.800 | 98.280 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 558 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Long Hiệp (các nền còn lại) - | 873.600 | 524.160 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 559 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Tân Hậu B2 - | 655.200 | 393.120 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 560 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Long Hòa - | 655.200 | 393.120 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |