| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Huyện Long Điền | Đường số 20, thị trấn Long Điền | Đường số 14 - Giáp Long Toàn, TP Bà Rịa | 5.340.000 | 3.738.000 | 2.670.000 | 2.136.000 | 1.602.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Huyện Long Điền | Đường số 20, thị trấn Long Điền | Ngã 4 Ngân Hàng - Đường số 14 | 6.675.000 | 4.673.000 | 3.338.000 | 2.670.000 | 2.003.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Huyện Long Điền | Đường số 20, thị trấn Long Điền | Đường số 14 - Giáp Long Toàn, TP Bà Rịa | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.602.000 | 1.281.600 | 961.200 | Đất SX-KD đô thị |
| 4 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Huyện Long Điền | Đường số 20, thị trấn Long Điền | Ngã 4 Ngân Hàng - Đường số 14 | 4.005.000 | 2.803.800 | 2.002.800 | 1.602.000 | 1.201.800 | Đất SX-KD đô thị |
| 5 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Huyện Long Điền | Đường số 20, thị trấn Long Điền | Đường số 14 - Giáp Long Toàn, TP Bà Rịa | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.602.000 | 1.281.600 | 961.200 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Huyện Long Điền | Đường số 20, thị trấn Long Điền | Ngã 4 Ngân Hàng - Đường số 14 | 4.005.000 | 2.803.800 | 2.002.800 | 1.602.000 | 1.201.800 | Đất TM-DV đô thị |