| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Các tuyến đường giao thông nông thôn đã được trải nhựa, bêtông xi măng có chiều rộng từ 4m đến dưới 6m | - | 2.256.000 | 1.579.200 | 1.127.400 | 902.400 | 676.800 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Các tuyến đường giao thông nông thôn đã được trải nhựa, bêtông xi măng có chiều rộng từ 4m đến dưới 6m | - | 3.760.000 | 2.632.000 | 1.879.000 | 1.504.000 | 1.128.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Các tuyến đường giao thông nông thôn đã được trải nhựa, bêtông xi măng có chiều rộng từ 4m đến dưới 6m | - | 2.256.000 | 1.579.200 | 1.127.400 | 902.400 | 676.800 | Đất SX-KD nông thôn |