Trang chủ page 42
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 821 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Đường tỉnh 295B - Xã Xuân Hương | Đường Nguyễn Chí Thanh (đường vành đai Đông Bắc TPBG) thuộc địa phận xã Xuân Hương - | 5.300.000 | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 822 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Đường tỉnh 295B - Xã Xuân Hương | Đoạn từ điểm tiếp giáp địa giới hành chính xã Tân Dĩnh - đến giáp thành phố Bắc Giang (dọc theo hành lang đường sắt) | 3.200.000 | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 823 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Khu dân cư phía Tây Nam thị trấn Kép | Các mặt đường còn lại - | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 824 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Khu dân cư phía Tây Nam thị trấn Kép | Mặt đường 38m (giáp Tỉnh lộ 292) - | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 825 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Khu dân cư phía Tây Bắc thị trấn Kép | Mặt đường 21m (mặt cắt 8-8) - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 826 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Khu dân cư phía Tây Bắc thị trấn Kép | Mặt đường 22,5m (mặt cắt 7-7) - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 827 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Khu dân cư phía Tây Bắc thị trấn Kép | Mặt đường 27m (mặt cắt 6-6) - | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 828 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Khu dân cư phía Tây Bắc thị trấn Kép | Mặt đường 37,5-38 m (mặt cắt 5-5) - | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 829 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Khu dân cư tổ dân phố Lèo - Thị trấn Kép | Mặt đường 11,5m (mặt cắt 7-7) - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 830 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Khu dân cư tổ dân phố Lèo - Thị trấn Kép | Mặt đường 13m (mặt cắt 6-6) - | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 831 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Khu dân cư tổ dân phố Lèo - Thị trấn Kép | Mặt đường 14,5m (mặt cắt 6A-6A) - | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 832 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Đường Bàng Bá Lân - Khu dân cư tổ dân phố Lèo - Thị trấn Kép | Mặt đường 16,5m (mặt cắt 5-5) - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 833 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Khu dân cư tổ dân phố Lèo - Thị trấn Kép | Mặt đường 19,5m (mặt cắt 1-1) - | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 834 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Khu dân cư tổ dân phố Lèo - Thị trấn Kép | Mặt đường 25m (mặt cắt 4-4) - | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 835 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Khu dân cư tổ dân phố Lèo - Thị trấn Kép | Mặt đường 32m (mặt cắt 2-2) - | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 836 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Phố Đặng Thùy Trâm - Khu dân cư tổ dân phố Lèo - Thị trấn Kép | Mặt đường 33m (mặt cắt 3-3) - | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 837 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Đường Tô Vũ - Khu dân cư tổ dân phố Lèo - Thị trấn Kép | Mặt đường 34m (mặt cắt 2A-2A) - | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 838 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Đường trong ngõ, xóm còn lại - Thị trấn Kép | - | 1.200.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 839 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Đường Chu Văn An - Tỉnh lộ 292 - Thị trấn Kép | Đoạn từ cổng UBND thị trấn - đến giáp xã Nghĩa Hòa | 6.100.000 | 3.700.000 | 2.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 840 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Đường Chu Văn An - Tỉnh lộ 292 - Thị trấn Kép | Đoạn từ ngã tư Kép - đến cổng UBND thị trấn | 7.300.000 | 4.400.000 | 2.600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |