| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Dự án vùng nguy cơ lở cao thị trấn Chợ Rã Khu 1 | các lô 21, 39 - | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Dự án vùng nguy cơ lở cao thị trấn Chợ Rã Khu 1 | từ lô 21 - đến lô 39 | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Dự án vùng nguy cơ lở cao thị trấn Chợ Rã Khu 1 | từ lô 22 - đến lô 38 | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Dự án vùng nguy cơ lở cao thị trấn Chợ Rã Khu 1 | các lô 21, 39 - | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Dự án vùng nguy cơ lở cao thị trấn Chợ Rã Khu 1 | từ lô 21 - đến lô 39 | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Dự án vùng nguy cơ lở cao thị trấn Chợ Rã Khu 1 | từ lô 22 - đến lô 38 | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Dự án vùng nguy cơ lở cao thị trấn Chợ Rã Khu 1 | các lô 21, 39 - | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Dự án vùng nguy cơ lở cao thị trấn Chợ Rã Khu 1 | từ lô 21 - đến lô 39 | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Dự án vùng nguy cơ lở cao thị trấn Chợ Rã Khu 1 | từ lô 22 - đến lô 38 | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |