Trang chủ page 93
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1841 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Xã Đồng Phúc | Từ đất bà Hoàng Thị Thu, thôn Tẩn Lượt - đến hết đất ông Hoàng Văn Vịnh, thôn Bản Chán. | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1842 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Tuyến đường 257B - Xã Đồng Phúc | Từ hết đất ông Hoàng Văn Thể, thôn Tẩn Lượt - đến hết đất bà Hoàng Thị Lan, thôn Nà Thẩu. | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1843 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Tuyến đường 257B - Xã Đồng Phúc | Từ đất xã Đồng Phúc (giáp xã Quảng Khê) - đến hết đất ông Hoàng Văn Thể, thôn Tẩn Lượt | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1844 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Xã Quảng Khê | Tuyến đường 257B: Từ ngã ba rẽ lên Đồn Đèn, xã Quảng Khê (đi xã Đồng Phúc) - đến hết đất Quảng Khê. | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1845 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Xã Chu Hương | Từ ngã ba đầu nối đường 258 (cũ) (rẽ đi Hà Hiệu) - đến hết đất xã Chu Hương | 340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1846 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Xã Phúc Lộc | Từ nhà ông Hoàng Văn La thôn Nà Hỏi - đến hết đất xã Phúc Lộc | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1847 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Các trục đường khác chưa nêu ở trên | Các trục đường khác chưa nêu ở trên - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1848 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Các trục đường phụ | Từ ngã ba thôn Thiêng Điểm (Phúc Lộc) - đến ngã ba đường 279 thôn Nà Khao | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1849 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Các trục đường phụ | Từ tiếp đất Thị Trấn - đến ngã ba đường giao với đường từ nhà ông Mông Văn Thiện đến cầu treo Cốc Phát | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1850 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Các trục đường phụ | Từ ngã ba đường 279 - đến bến xuồng Pác Shai, xã Cao Thượng | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1851 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Các trục đường phụ | Từ giáp đất xã Quảng Khê - đến thác Tát Mạ, xã Hoàng Trĩ | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1852 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Các trục đường phụ | Đường từ Cao Trĩ đi Đồn Đèn - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1853 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Các trục đường phụ | Từ ngã ba rẽ đi Hoàng Trĩ - đến ngã ba rẽ lên Đồn Đèn, xã Quảng Khê | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1854 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Các trục đường phụ | Từ tiếp nhà ông Nguyễn Đỗ Kim (cũ) - đến cầu Kéo Mắt, xã Cao Trĩ | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1855 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Các trục đường phụ | Từ đầu cầu Tin Đồn - đến hết nhà ông Nguyễn Đỗ Kim (cũ) đi Cao Trĩ | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1856 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Các trục đường phụ | Từ đất nhà bà Đinh Thị Vĩ TK9 - đến hết đất nhà ông Triệu Huy Toàn thôn Nà Hán (theo đường vào Bản Pục) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1857 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Các trục đường phụ | Tiếp đất thị trấn - đến cầu treo Cốc Phát (theo đường từ ngã ba Cầu Toòng) | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1858 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Đường ĐT258B | Từ nhà ông Hà Văn Thuận - đến hết đất Ba Bể | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1859 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Đường ĐT258B | Từ cống Kéo Ngay - đến nhà ông Hà Văn Thuận (thôn Nà Ché) | 580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1860 | Bắc Kạn | Huyện Ba Bể | Đường ĐT258B | Từ đầu cầu Tin Đồn - đến cống Kéo Ngay (đường đi Pác Nặm) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |