| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Điểm dân cư thôn Tiên Trà (khu số 1), xã Trung Nghĩa | - | 18.810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Điểm dân cư thôn Tiên Trà (khu số 1), xã Trung Nghĩa | - | 15.048.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Điểm dân cư thôn Tiên Trà (khu số 1), xã Trung Nghĩa | - | 13.167.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |