| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Ngọ Cương Trung - | 15.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Ngô Quang Diệu - | 15.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Nguyễn Tuyển - | 15.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Tạ Trọng Mô - | 15.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Ngô Chinh Phàm - | 15.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Nghiêm Xuân Diên - | 15.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Ngọ Cương Trung - | 10.626.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Ngô Quang Diệu - | 10.626.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Nguyễn Tuyển - | 10.626.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Tạ Trọng Mô - | 10.626.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Ngô Chinh Phàm - | 10.626.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Nghiêm Xuân Diên - | 10.626.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 13 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Ngọ Cương Trung - | 12.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 14 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Ngô Quang Diệu - | 12.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Nguyễn Tuyển - | 12.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 16 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Tạ Trọng Mô - | 12.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Ngô Chinh Phàm - | 12.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 18 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Nghiêm Xuân Diên - | 12.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |