Trang chủ page 38
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 741 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Tân Hưng | ĐH25 (Thửa 439 tờ 5) - Thửa 430 tờ 5 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 742 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Tân Hưng | ĐH25 (Thửa 423 tờ 5) - Thửa 430 tờ 5 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 743 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Tân Hưng | ĐH25 (Thửa 422 tờ 5) - Thửa 439 tờ 5 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 744 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Vĩnh An | Lộ Cầu Xây (Thửa 248 tờ 3) - Thửa 251 tờ 3 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 745 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Vĩnh An | Lộ Cầu Xây (Thửa 771 tờ 3) - Thửa 836 tờ 3 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 746 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Trước chợ - Các dãy phố Chợ Mỹ Hòa | Thửa 40 tờ 30 - Thửa 45 tờ 30 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 747 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Khu phố chợ (lô ngang) - Các dãy phố Chợ Mỹ Hòa | Thửa 15 tờ 30 - Thửa 26 tờ 30 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |