Trang chủ page 14
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 261 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Huỳnh Tấn Phát (ĐT.DK.03) | Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 197 tờ 10 Giao Long) - Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 271 tờ 23 Hữu Định ) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 262 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 172 tờ 04 An Phước) - Sông Ba Lai (Thửa 73 tờ 09 An Phước) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 263 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 348 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Sông Ba Lai (Thửa 04 tờ 11 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 264 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Quốc lộ 57B (Thửa 48 tờ 2 An Phước) - Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 560 tờ 5 An Phước) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 265 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Quốc lộ 57B (Thửa 07 tờ 6 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 61 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 266 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX.02 | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 37 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 304 tờ 4 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 267 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX.02 | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 172 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 498 tờ 4 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 268 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn - Giáp đường Võ Tấn Nhứt | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 269 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX.02 - Lộ Giồng Da - Xã Phú An Hòa (nay là xã An Phước) | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 37, tờ 2, Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 304, tờ 4, Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 270 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX.02 - Lộ Giồng Da - Xã Phú An Hòa (nay là xã An Phước) | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 172, tờ 2, Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 498, tờ 4, Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 271 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế - Lộ Giồng Da - Xã Phú An Hòa (nay là xã An Phước) | Giáp đường Trần Văn Ơn - Giáp đường Võ Tấn Nhứt | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 272 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Phú Túc | Thửa 569 tờ 15 Phú Túc - Thửa 360 tờ 15 Phú Túc | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 273 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Phú Túc | Thửa 434 tờ 15 Phú Túc - Thửa 319 tờ 15 Phú Túc | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 274 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Phú Đức | Thửa 34 tờ 09 Phú Đức - Thửa 58 tờ 09 Phú Đức | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 275 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Phú Đức | Thửa 69 tờ 09 Phú Đức - Thửa 62 tờ 09 Phú Đức | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 276 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Thửa 393 tờ 07 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 77 tờ 09 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 277 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Thửa 25 tờ 06 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 30 tờ 08 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 278 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Giáp Quốc lộ 57C () - Giáp ĐHCT01 () | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 279 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 92 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 119 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 280 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 70 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 71 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |