Trang chủ page 22
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.07 - Đường huyện 03 (ĐH.187) | Quốc lộ 60 mới (Thửa 6 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Giáp ĐH.03 (Thửa 183 tờ 18 Tân Thạch) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 422 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Vòng xoay Hữu Định (Thửa 707 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 32 tờ 29 Hữu Định) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 423 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Vòng xoay Hữu Định (Thửa 84 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 209 tờ 26 Hữu Định) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 424 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Giáp QL60 (Thửa 11 tờ 12 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 529 tờ 15 Hữu Định) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 425 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Giáp QL60 (Thửa 418 tờ 5 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 426 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | An Hiệp (nay là xã Tường Đa) (Thửa 620 tờ 10 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 232 tờ 2 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 427 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | An Hiệp (nay là xã Tường Đa) (Thửa 118 tờ 10 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 245 tờ 2 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 428 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Hữu Định (Thửa 840 tờ 5 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 429 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Hữu Định (Thửa 122 tờ 5 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 85 tờ 15 Hữu Định) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 430 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cầu kênh sông Mã (Thửa 152 tờ 4 Tam Phước) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 422 tờ 5 Quới Thành) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 431 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cầu kênh sông Mã (Thửa 147 tờ 4 Tam Phước) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 342 tờ 5 Quới Thành) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 432 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Tam Phước (Thửa 98 tờ 25 Tam Phước) - Cầu kênh sông Mã (Thửa 177 tờ 4 Tam Phước) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 433 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Tam Phước (Thửa 76 tờ 25 Tam Phước) - Cầu kênh sông Mã (Thửa 151 tờ 4 Tam Phước) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 434 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 96 tờ 4 Hữu Định) - Lên 500m phía Tam Phước (Thửa 97 tờ 25 Tam Phước) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 435 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 157 tờ 4 Hữu Định) - Lên 500m phía Tam Phước (Thửa 77 tờ 25 Tam Phước) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 436 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 85 tờ 4 Hữu Định) - Xuống 500m phía Hữu Định (Thửa 180 tờ 5 Hữu Định) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 437 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 77 tờ 04 Hữu Định) - Xuống 500m phía Hữu Định (Thửa 672 tờ 5 Hữu Định) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 438 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Cầu Tre Bông (Thửa 154 tờ 4 Tiên Thủy) - Ngã Ba Phú Long (Thửa 305 tờ 25 Tân Phú) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 439 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Cầu Tre Bông (Thửa 125 tờ 4 Tiên Thủy) - Ngã Ba Phú Long (Thửa 45 tờ 12 Tân Phú) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 440 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 198 tờ 5 Tiên Thủy) - Cầu Tre Bông (Thửa 188 tờ 4 Tiên Thủy) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |