Trang chủ page 6
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | Các dãy phố Chợ Giồng Keo | Thửa 33 tờ 21 - Thửa 45 tờ 21 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 102 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | Các dãy phố Chợ Giồng Keo | Thửa 109 tờ 21 - Thửa 88 tờ 21 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 103 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | Các dãy phố Chợ Giồng Keo | Thửa 65 tờ 21 - Thửa 83 tờ 21 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 104 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | Các dãy phố Chợ Bang Tra | Thửa 64 tờ 32 Nhuận Phú Tân - Thửa 176 tờ 32 Nhuận Phú Tân | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 105 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | Các dãy phố Chợ Bang Tra | Thửa 239 tờ 32 Nhuận Phú Tân - Thửa 63 tờ 32 Nhuận Phú Tân | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 106 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | Các dãy phố Chợ Bang Tra | Thửa 19 tờ 32 Nhuận Phú Tân - Thửa 11 tờ 32 Nhuận Phú Tân | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 107 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | Các dãy phố Chợ Bang Tra | Thửa 94 tờ 32 Nhuận Phú Tân - Thửa 01 tờ 34 Nhuận Phú Tân | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 108 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | Các dãy phố Chợ Bang Tra | Thửa 50 tờ 33 Nhuận Phú Tân - Thửa 23 tờ 34 Nhuận Phú Tân | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 109 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | Các dãy phố Chợ Bang Tra | Thửa 34 tờ 33 Nhuận Phú Tân - Thửa 34 tờ 34Nhuận Phú Tân | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường ĐX.01 xã Tân Thanh Tây (đường vào trung tâm xã) | Thửa 15 tờ 20 Tân Thanh Tây - Ngã tư cổng chào xã Tân Thanh Tây (giáp QL 57) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường ĐX.01 xã Tân Thanh Tây (đường vào trung tâm xã) | Thửa 27 tờ 20 Tân Thanh Tây - Ngã tư cổng chào xã Tân Thanh Tây (giáp QL 57) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 112 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường ĐX.01 Xã Thành An | Thửa 99 tờ 27 Thành An - Ngã ba cổng chào xã Thành An (giáp QL 57) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 113 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường ĐX.01 Xã Thành An | Thửa 93 tờ 27 Thành An - Ngã ba cổng chào xã Thành An (giáp QL 57) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 114 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường ĐH.41 | Ngã ba giáp ĐH 39 - Cầu Mười Sao | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 115 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường ĐX.01 (ĐH DK 25), ĐH 34 | Ngã tư xã Thanh Ngãi - Giáp ranh xã Phú Sơn | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 116 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường ĐX.01 (ĐH DK 25), ĐH 34 | Ngã tư Tân Long (QL60) - Đến ĐH 34 (ngã tư xã Thạnh Ngãi) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 117 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | ĐH DK.38 | Đoạn Cầu Bưng (Thửa 404 tờ 11 xã Phú Mỹ) - Ngã Tư Năm Táng (Thửa 126 tờ 07 xã Phú Mỹ) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 118 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | ĐH DK.38 | Đoạn Cầu Bưng (Thửa 413 tờ 11 xã Phú Mỹ) - Ngã Tư Năm Táng (Thửa 69 tờ 07 xã Phú Mỹ) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 119 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | ĐH21 | Thửa 54, 75 tờ 19 Nhuận Phú Tân - Cầu Cái Hàn | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 120 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Bắc | ĐH19 | Thửa 284 tờ 20 Tân Th Tây - Ngã ba Bưng cát, xã Tân Bình (giáp QL 57) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |