Trang chủ page 151
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3001 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Mười Vinh (giáp Chợ Khu A) (Thửa 148, tờ 36, thị trấn) - Toàn Phát (Bến đò ngang cũ) (Thửa 78, tờ 36, thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3002 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Giáp VLXD Đỗ Hoàng Hưởng - Giáp ranh xã Hòa Nghĩa | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3003 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 6, tờ 45, thị trấn) - VLXD Đỗ Hoàng Hưởng (Thửa 60, tờ 45, thị trấn) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3004 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 28, tờ 45, thị trấn) - VLXD Đỗ Hoàng Hưởng (Thửa 58, tờ 45, thị trấn) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3005 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường 30 tháng 4 (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 58, tờ 39, thị trấn) - Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 4, tờ 44, thị trấn) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3006 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường 30 tháng 4 (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 56, tờ 39, thị trấn) - Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 1, tờ 45, thị trấn) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3007 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 7, tờ 28, thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 24, tờ 25, thị trấn) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3008 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 55, tờ 24, thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 23, tờ 25, thị trấn) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3009 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Nguyễn Thị Định (ngã ba ông Tài rửa xe) (Thửa 30, tờ 35, thị trấn) - Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 17, tờ 28, thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3010 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Nguyễn Thị Định (ngã ba ông Tài rửa xe) (Thửa 18, tờ 35, thị trấn) - Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 18, tờ 28, thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3011 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Quốc lộ 57 (Giáp tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 36, tờ 21, thị trấn) - Đình Thới Định (Thửa 11, tờ 32, thị trấn) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3012 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Quốc lộ 57 (Giáp tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 341, tờ 21, thị trấn) - Đình Thới Định (hửa 10, tờ 32, thị trấn) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3013 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 76, tờ 30, thị trấn) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 35, tờ 31, thị trấn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3014 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 68, tờ 30, thị trấn) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 435, tờ 21, thị trấn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3015 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Đường Đồng Khởi (Thửa 356, tờ 30, thị trấn) - Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 67, tờ 30, thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3016 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Đường Đồng Khởi (Thửa 3, tờ 33, thị trấn) - Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 77, tờ 30, thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3017 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Giáp đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 18, tờ 35, thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 4, tờ 34, thị trấn) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3018 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Giáp đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 42, tờ 35, thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 7, tờ 34, thị trấn) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3019 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Tổ giao dịch NHNN và PTNT (cũ) (Thửa 15, tờ 35, thị trấn) - Hết đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 30, tờ 35, thị trấn) | 2.592.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3020 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Tổ giao dịch NHNN và PTNT (cũ) (Thửa 59, tờ 35, thị trấn) - Hết đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 43, tờ 35, thị trấn) | 2.592.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |