Trang chủ page 155
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3081 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Giáp nhà Toàn Phát (Bến đò ngang cũ) (Thửa 60, tờ 36, thị trấn) - Hết đất bà Đoàn Thị Kim Anh (Thửa 1, tờ 24, thị trấn) | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3082 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Mười Vinh (giáp Chợ Khu A) (Thửa 148, tờ 36, thị trấn) - Toàn Phát (Bến đò ngang cũ) (Thửa 78, tờ 36, thị trấn) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3083 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Giáp VLXD Đỗ Hoàng Hưởng - Giáp ranh xã Hòa Nghĩa | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3084 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 6, tờ 45, thị trấn) - VLXD Đỗ Hoàng Hưởng (Thửa 60, tờ 45, thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3085 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 28, tờ 45, thị trấn) - VLXD Đỗ Hoàng Hưởng (Thửa 58, tờ 45, thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3086 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường 30 tháng 4 (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 58, tờ 39, thị trấn) - Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 4, tờ 44, thị trấn) | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3087 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường 30 tháng 4 (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 56, tờ 39, thị trấn) - Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 1, tờ 45, thị trấn) | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3088 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 7, tờ 28, thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 24, tờ 25, thị trấn) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3089 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 55, tờ 24, thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 23, tờ 25, thị trấn) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3090 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Nguyễn Thị Định (ngã ba ông Tài rửa xe) (Thửa 30, tờ 35, thị trấn) - Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 17, tờ 28, thị trấn) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3091 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký | Đường Nguyễn Thị Định (ngã ba ông Tài rửa xe) (Thửa 18, tờ 35, thị trấn) - Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 18, tờ 28, thị trấn) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3092 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Quốc lộ 57 (Giáp tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 36, tờ 21, thị trấn) - Đình Thới Định (Thửa 11, tờ 32, thị trấn) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3093 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Quốc lộ 57 (Giáp tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 341, tờ 21, thị trấn) - Đình Thới Định (hửa 10, tờ 32, thị trấn) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3094 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 76, tờ 30, thị trấn) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 35, tờ 31, thị trấn) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3095 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 68, tờ 30, thị trấn) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 435, tờ 21, thị trấn) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3096 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Đường Đồng Khởi (Thửa 356, tờ 30, thị trấn) - Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 67, tờ 30, thị trấn) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3097 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Đường Đồng Khởi (Thửa 3, tờ 33, thị trấn) - Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 77, tờ 30, thị trấn) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3098 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Giáp đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 18, tờ 35, thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 4, tờ 34, thị trấn) | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3099 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Giáp đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 42, tờ 35, thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 7, tờ 34, thị trấn) | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3100 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định | Tổ giao dịch NHNN và PTNT (cũ) (Thửa 15, tờ 35, thị trấn) - Hết đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 30, tờ 35, thị trấn) | 3.456.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |