Trang chủ page 200
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3981 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Huyện Giồng Trôm | Các vị trí còn lại - | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3982 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường số 3 | Đường số 2 (Thửa 21 tờ 70 Thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 28 tờ 70 Thị trấn) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3983 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường số 2 | Đường số 1 (Thửa 19 tờ 70 Thị trấn) - Đường số 3 (Thửa 20 tờ 70 Thị trấn) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3984 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường số 1 | Đường Đồng Khởi (Thửa 34 tờ 70 Thị trấn) - Đường số 2 (Thửa 56 tờ 70 Thị trấn) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3985 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Hoàng Lam | Cổng Chùa Huệ Quang (Thửa 9, tờ 52, Thị trấn) - Đường Bình Tiên (Thửa 23, tờ 68, Thị trấn) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3986 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Hoàng Lam | Cổng Chùa Huệ Quang (Thửa 6, tờ 52, Thị trấn) - Đường Bình Tiên (Thửa 14, tờ 68, Thị trấn) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3987 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Hoàng Lam | ĐT.885 (Thửa 8 tờ 47 Thị trấn) - Đường Bình Tiên (Thửa 23, tờ 68, Thị trấn) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3988 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Hoàng Lam | ĐT.885 (Thửa 82 tờ 47 Thị trấn) - Đường Bình Tiên (Thửa 14, tờ 68, Thị trấn) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3989 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Phan Văn Trị | Đường Đồng Văn Cống (Thửa 11 tờ 10 Bình Thành) - Đường Đồng Khởi (Thửa 35 tờ 70 Thị trấn) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3990 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Phan Văn Trị | Đường Đồng Văn Cống (Thửa 10 tờ 10 Bình Thành ) - Đường Đồng Khởi (Thửa 36 tờ 70 Thị trấn) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3991 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Đồng Khởi (Trọn đường) | Thửa 178 tờ 72 Thị trấn - Thửa 235 tờ 78 Thị trấn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3992 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Đồng Khởi (Trọn đường) | Thửa 229 tờ 72 Thị trấn - Thửa 204 tờ 78 Thị trấn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3993 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường chợ Bến Miễu | Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 97 tờ 42 Thị trấn) - Đường tỉnh 885(Thửa 198 tờ 42 Thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3994 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường chợ Bến Miễu | Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 44 tờ 42 Thị trấn) - Đường tỉnh 885 (Thửa 42 tờ 31 Thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3995 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Lãnh Binh Thăng (Đường vào cầu Hậu Cứ) | Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 70, tờ 51, Thị trấn) - Cổng Chùa Huệ Quang ( Thửa 199 tờ 51 Thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3996 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Lãnh Binh Thăng (Đường vào cầu Hậu Cứ) | Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 76, tờ 51, Thị trấn) - Cổng Chùa Huệ Quang (Thửa 6, tờ 51, Thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3997 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Lãnh Binh Thăng (Đường vào cầu Hậu Cứ) | Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 69 tờ 51 Thị trấn) - Cầu Hậu Cứ (Thửa 63 tờ 51 Thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3998 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Lãnh Binh Thăng (Đường vào cầu Hậu Cứ) | Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 81 tờ 51 Thị trấn) - Cầu Hậu Cứ (Thửa 1 tờ 46 Thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3999 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường 3 tháng 2 (Đường khu phố 3) | Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 4 tờ 54 Thị trấn) - Đường tỉnh 885 (Thửa 152 tờ 58 Thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4000 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường 3 tháng 2 (Đường khu phố 3) | Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 50 tờ 52 Thị trấn) - Đường tỉnh 885 (Thửa 119 tờ 58 Thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |