Trang chủ page 204
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4061 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Hết ranh cầu Đúc Lương Quới (Thửa 41 tờ 26 Châu Hòa) - Hết ranh cây xăng Lương Quới (bến Sao Quỳ) ( Thửa 131 tờ 11 Lương Quới) | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4062 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Hết ranh cầu Đúc Lương Quới (Thửa 101 tờ 7 Lương Quới) - Hết ranh cây xăng Lương Quới (bến Sao Quỳ) ( Thửa 130 tờ 11 Lương Quới) | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4063 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Hết ranh nghĩa trang liệt sỹ huyện (Thửa 153 tờ 28 Châu Hòa) - Cầu đúc Lương Quới (Thửa 66 tờ 26 Châu Hòa) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4064 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Hết ranh nghĩa trang liệt sỹ huyện (Thửa 68 tờ 6 Lương Quới) - Cầu đúc Lương Quới (Thửa 16 tờ 7 Lương Quới) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4065 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Hết ranh đền thờ bà Nguyễn Thị Định (Thửa 202 tờ 5 Lương Hòa) - Hết ranh Nghĩa trang liệt sỹ huyện (Thửa 414 tờ 6 Lương Quới) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4066 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Hết ranh đền thờ bà Nguyễn Thị Định (Thửa 458 tờ 5 Lương Hòa) - Hết ranh Nghĩa trang liệt sỹ huyện (Thửa 437 tờ 6 Lương Quới) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4067 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Hết ranh ngã ba Lương Hoà (Thửa 197 tờ 1 Lương Hòa) - Đến đền thờ bà Nguyễn Thị Định (Thửa 131 tờ 5 Lương Hòa) | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4068 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Hết ranh ngã ba Lương Hoà (Thửa 222 tờ 1 Lương Hòa) - Đến đền thờ bà Nguyễn Thị Định (Thửa 192 tờ 5 Lương Hòa) | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4069 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Đường vào cầu Mỹ Thạnh (Thửa 65 tờ 16 Mỹ Thạnh) - Hết ranh ngã ba Lương Hoà (Thửa 479 tờ 1 Lương Hòa) | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4070 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Đường vào cầu Mỹ Thạnh (Thửa 113 tờ 16 Mỹ Thạnh) - Hết ranh ngã ba Lương Hoà (Thửa 215 tờ 1 Lương Hòa) | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4071 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Đường vào Trường Mẫu giáo Mỹ Thạnh (Thửa 109 tờ 15 Mỹ Thạnh) - Đường vào cầu Mỹ Thạnh (Thửa 93 tờ 16 Mỹ Thạnh) | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4072 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Đường vào Trường Mẫu giáo Mỹ Thạnh (Thửa 145 tờ 12 Mỹ Thạnh) - Đường vào cầu Mỹ Thạnh (Thửa 64 tờ 16 Mỹ Thạnh) | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4073 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Hết ranh Doanh nghiệp dầu Tiến Phát ( Thửa 73 tờ 11 Mỹ Thạnh) - Đường vào Trường Mẫu giáo Mỹ Thạnh (Thửa 171 tờ 12 Mỹ Thạnh) | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4074 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Hết ranh Doanh nghiệp dầu Tiến Phát ( Thửa 11 tờ 11 Mỹ Thạnh) - Đường vào Trường Mẫu giáo Mỹ Thạnh (Thửa 153 tờ 12 Mỹ Thạnh) | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4075 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Cầu Chẹt Sậy (Thửa 1 tờ 1 Mỹ Thạnh) - Hết ranh Doanh nghiệp dầu Tiến Phát (Thửa 6 tờ 6 Mỹ Thạnh) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4076 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | ĐT885 | Cầu Chẹt Sậy (Thửa 71 tờ 1 Mỹ Thạnh) - Hết ranh Doanh nghiệp dầu Tiến Phát ( Thửa 240 tờ 6 Mỹ Thạnh) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4077 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Trương Vĩnh Trọng | Giáp Nguyễn Thị Định (Thửa 107 tờ 27) - Ranh Thị trấn – Bình Thành (Thửa 80 tờ 78) | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4078 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Trương Vĩnh Trọng | Giáp Nguyễn Thị Định (Thửa 103 tờ 27) - Ranh Thị trấn – Bình Thành (Thửa 52 tờ 79) | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4079 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Huyện Giồng Trôm | Các vị trí còn lại - | 259.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4080 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường số 3 | Đường số 2 (Thửa 21 tờ 70 Thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 28 tờ 70 Thị trấn) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |