Trang chủ page 61
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Âu Cơ | Lộ Tiểu dự án (Thửa 34 tờ 6 Mỹ Thạnh An) - Cầu Trôm () | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1202 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Trương Vĩnh Ký | Vòng xoay Mỹ An (Thửa 435 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Đường Âu Cơ (Thửa 94 tờ 3-1 Mỹ Thạnh An) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1203 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Trương Vĩnh Ký | Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Đường Âu Cơ (Thửa 16 tờ 2-2 Mỹ Thạnh An) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1204 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Văn Nguyễn | Cầu An Thuận - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 183 tờ 7 Mỹ Thạnh An) | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1205 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Văn Nguyễn | Cầu An Thuận - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 193 tờ 7 Mỹ Thạnh An) | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1206 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Tiểu dự án | Cầu Cá Trê - Lộ 19 Tháng 5 (Thửa 804 tờ 10 Nhơn Thạnh) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1207 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Tiểu dự án | Cầu Cá Trê - Lộ 19 Tháng 5 (Thửa 352 tờ 10 Nhơn Thạnh) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1208 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Tiểu dự án | Cầu Thơm - Đường Âu Cơ (Thửa 144 tờ 6 Mỹ Thạnh An) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1209 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Tiểu dự án | Cầu Thơm - Đường Âu Cơ (Thửa 143 tờ 6 Mỹ Thạnh An) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1210 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Tiểu dự án | Ranh Sơn Phú (Thửa 222 tờ 6 Phú Nhuận) - Cầu Thơm | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1211 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Tiểu dự án | Ranh Sơn Phú (Thửa 21 tờ 19 Mỹ Thạnh An) - Cầu Thơm | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1212 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An | Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1213 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An | Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 187 tờ 7 Mỹ Thạnh An) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1214 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu tái bố trí Mỹ Thạnh An | Đường số 5, 6, 7, 8 - | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1215 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu tái định cư Mỹ Thạnh An | Đường số 1, 2, 3, 4 - | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1216 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA03 - Mỹ Thạnh An | Đường An Dương Vương (Thửa 493 tờ 5 Mỹ Thạnh An) - Thửa 256 tờ 5 Mỹ Thạnh An (Thửa 257 tờ 5 Mỹ Thạnh An) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1217 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA02 - Mỹ Thạnh An | Đường Trần Văn Cầu (Thửa 37 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 1315 tờ 13 Mỹ Thạnh An) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1218 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA02 - Mỹ Thạnh An | Đường Trần Văn Cầu (Thửa 34 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 1244 tờ 13 Mỹ Thạnh An) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1219 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An | Lộ Tiểu dự án (Thửa 1106 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 293 tờ 14 Mỹ Thạnh An) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1220 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An | Lộ Tiểu dự án (Thửa 357 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 164 tờ 14 Mỹ Thạnh An) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |