Trang chủ page 64
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1261 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường tỉnh 885 | Ngã ba Phú Hưng (Thửa 8 tờ 51 Phú Hưng) - Cầu Chẹt Sậy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1262 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường tỉnh 885 | Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 50 Phú Hưng) - Cầu Chẹt Sậy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1263 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Huỳnh Tấn Phát | Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 76 tờ 22 Phú Hưng) - Hết ranh thành phố Bến Tre (Thửa 6 tờ 14 Phú Hưng) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1264 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Huỳnh Tấn Phát | Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 100 tờ 22 Phú Hưng) - Hết ranh thành phố Bến Tre (Thửa 387 tờ 14 Phú Hưng) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1265 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng | Lộ vào bãi rác (Thửa 42 tờ 13 Phú Hưng) - Đường Huỳnh Tấn Phát (Thửa 354 tờ 14 Phú Hưng) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1266 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng | Đường Nguyễn Văn Cánh (Thửa 110 tờ 2 Phú Khương) - Lộ vào bãi rác (Thửa 33 tờ 13 Phú Hưng) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1267 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng | Đường Nguyễn Văn Cánh (Đường Nguyễn Văn Cánh) - Lộ vào bãi rác (Lộ vào bãi rác) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1268 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Thầy Cai - Xã Phú Hưng | Lộ Thầy Cai - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng) | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1269 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Thầy Cai - Xã Phú Hưng | Lộ Thầy Cai - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng) | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1270 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng | Lộ Thầy Cai (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1271 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng | Lộ Thầy Cai (Thửa 66 tờ 22 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 51 Phú Hưng) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1272 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng | Nguyễn Huệ (Thửa 4 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1273 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng | Nguyễn Huệ (Thửa 22 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 20 tờ 22 Phú Hưng) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1274 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Xã Phú Hưng | Cầu Gò Đàng - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1275 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Xã Phú Hưng | Cầu Gò Đàng - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 1 tờ 50 Phú Hưng) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1276 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu đô thị Hưng Phú | - | 5.741.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1277 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu dân cư Phố Xanh | - | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1278 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Hẻm Sân Bia | Kênh Chín Tế - Đường Vành đai thành phố | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1279 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Kênh 30 Tháng 4 | Trọn đường - | 2.106.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1280 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường cặp kênh Chín Tế (phía Nam kênh Chín Tế) | Quốc lộ 60 - Đường Nguyễn Thị Định | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |