Trang chủ page 66
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1301 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Âu Cơ | Lộ Tiểu dự án (Thửa 34 tờ 6 Mỹ Thạnh An) - Cầu Trôm () | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1302 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Trương Vĩnh Ký | Vòng xoay Mỹ An (Thửa 435 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Đường Âu Cơ (Thửa 94 tờ 3-1 Mỹ Thạnh An) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1303 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Trương Vĩnh Ký | Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Đường Âu Cơ (Thửa 16 tờ 2-2 Mỹ Thạnh An) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1304 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Văn Nguyễn | Cầu An Thuận - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 183 tờ 7 Mỹ Thạnh An) | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1305 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Văn Nguyễn | Cầu An Thuận - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 193 tờ 7 Mỹ Thạnh An) | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1306 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Tiểu dự án | Cầu Cá Trê - Lộ 19 Tháng 5 (Thửa 804 tờ 10 Nhơn Thạnh) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1307 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Tiểu dự án | Cầu Cá Trê - Lộ 19 Tháng 5 (Thửa 352 tờ 10 Nhơn Thạnh) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1308 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Tiểu dự án | Cầu Thơm - Đường Âu Cơ (Thửa 144 tờ 6 Mỹ Thạnh An) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1309 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Tiểu dự án | Cầu Thơm - Đường Âu Cơ (Thửa 143 tờ 6 Mỹ Thạnh An) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1310 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Tiểu dự án | Ranh Sơn Phú (Thửa 222 tờ 6 Phú Nhuận) - Cầu Thơm | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1311 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Tiểu dự án | Ranh Sơn Phú (Thửa 21 tờ 19 Mỹ Thạnh An) - Cầu Thơm | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1312 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An | Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1313 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An | Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 187 tờ 7 Mỹ Thạnh An) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1314 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu tái bố trí Mỹ Thạnh An | Đường số 5, 6, 7, 8 - | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1315 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu tái định cư Mỹ Thạnh An | Đường số 1, 2, 3, 4 - | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1316 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA03 - Mỹ Thạnh An | Đường An Dương Vương (Thửa 493 tờ 5 Mỹ Thạnh An) - Thửa 256 tờ 5 Mỹ Thạnh An (Thửa 257 tờ 5 Mỹ Thạnh An) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1317 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA02 - Mỹ Thạnh An | Đường Trần Văn Cầu (Thửa 37 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 1315 tờ 13 Mỹ Thạnh An) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1318 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA02 - Mỹ Thạnh An | Đường Trần Văn Cầu (Thửa 34 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 1244 tờ 13 Mỹ Thạnh An) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1319 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An | Lộ Tiểu dự án (Thửa 1106 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 293 tờ 14 Mỹ Thạnh An) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1320 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An | Lộ Tiểu dự án (Thửa 357 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 164 tờ 14 Mỹ Thạnh An) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |