Trang chủ page 72
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1421 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An | Lộ Tiểu dự án (Thửa 1106 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 293 tờ 14 Mỹ Thạnh An) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1422 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An | Lộ Tiểu dự án (Thửa 357 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 164 tờ 14 Mỹ Thạnh An) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1423 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Sơn Đông - Xã Bình Phú | Lộ Sơn Đông - Mỹ Thành - Đường Võ Văn Phẩm | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1424 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Văn Cống - Xã Bình Phú | Vòng xoay Bình Nguyên - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1425 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú | Cầu Bình Phú - Cầu Hàm Luông (Thửa 369, 898 tờ 7 Bình Phú) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1426 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú | Đường Đồng Văn Cống (Thửa 129 tờ 2 Phường 7) - Cầu Bình Phú | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1427 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú | Đường Đồng Văn Cống (Thửa 22 tờ 13 Bình Phú) - Cầu Bình Phú | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1428 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Võ Văn Phẩm - Xã Bình Phú | Hết ranh Phường 6 (Thửa 201 tờ 5 Bình Phú) - Đường Võ Văn Khánh (Thửa 431 tờ 8 Bình Phú) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1429 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Võ Văn Phẩm - Xã Bình Phú | Hết ranh Phường 6 (Thửa 1028 tờ 5 Bình Phú) - Đường Võ Văn Khánh (Thửa 1024 tờ 8 Bình Phú) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1430 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Thanh Trà - Xã Bình Phú | Hết ranh Phường 7 (Thửa 59 tờ 15 Bình Phú) - Thửa 2, 752 tờ 11 Bình Phú (Thửa 752 tờ 11 Bình Phú) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1431 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Thanh Trà - Xã Bình Phú | Hết ranh Phường 7 (Thửa 53 tờ 15 Bình Phú) - Thửa 2, 752 tờ 11 Bình Phú (Thửa 2 tờ 11 Bình Phú) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1432 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Thống Nhất - Xã Bình Phú | Đường Võ Văn Khánh (Thửa 652 tờ 11 Bình Phú) - Đường Nguyễn Thanh Trà (Thửa 58 tờ 13 Bình Phú) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1433 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Thống Nhất - Xã Bình Phú | Đường Võ Văn Khánh (Thửa 568 tờ 11 Bình Phú) - Đường Nguyễn Thanh Trà (Thửa 88 tờ 13 Bình Phú) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1434 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường huyện 06 (địa phận xã Bình Phú) | Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 8 tờ 22 Bình Phú) - Giáp ranh xã Sơn Hòa (Thửa 311 tờ 18 Bình Phú) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1435 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường huyện 06 (địa phận xã Bình Phú) | Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 391 tờ 19 Bình Phú) - Giáp ranh xã Sơn Hòa (Thửa 19 tờ 18 Bình Phú) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1436 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường huyện 06 (địa phận xã Bình Phú) | Đường Võ Nguyên Giáp (Thửa 105 tờ 23 Bình Phú) - Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 8 tờ 22 Bình Phú ) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1437 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường huyện 06 (địa phận xã Bình Phú) | Đường Võ Nguyên Giáp (Thửa 371 tờ 23 Bình Phú) - Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 12 tờ 22 Bình Phú) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1438 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Sơn Đông - Mỹ Thành | Quốc lộ 57C - Cầu Xẻo Bát | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1439 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Võ Nguyên Giáp - Xã Bình Phú | Vòng xoay Bình Nguyên - Chân cầu Hàm Luông | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1440 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Võ Nguyên Giáp - Xã Sơn Đông | Vòng xoay Tân Thành - Vòng xoay Bình Nguyên | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |