Trang chủ page 78
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1541 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 | Quốc lộ 60 mới (Thửa 100 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu kênh Điều-Vàm kênh Điều (An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) (Thửa 28 tờ 6 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1542 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 | Quốc lộ 60 mới (Thửa 45 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu kênh Điều-Vàm kênh Điều (An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) (Thửa 18 tờ 6 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1543 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã tư QL60 (Thửa 278 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu Kinh Điều (Thửa 193 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1544 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã tư QL60 (Thửa 274 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu Kinh Điều (Thửa 147 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1545 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1546 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1547 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 11 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1548 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐH.DK.18 | Thửa 826 tờ 11 Tiên Thủy - Thửa 113 tờ 13 Tiên Thủy | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1549 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐH.DK.18 | Thửa 258 tờ 4 Tiên Thủy - Thửa 109 tờ 13 Tiên Thủy | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1550 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 198 tờ 5 Tiên Thủy) - Cầu Tre Bông (Thửa 188 tờ 4 Tiên Thủy) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1551 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 115 tờ 5 Tiên Thủy) - Cầu Tre Bông (Thửa 114 tờ 4 Tiên Thủy) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1552 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1553 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1554 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 11 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1555 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Các vị trí còn lại - | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1556 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Khu quy hoạch chợ Ba Lai | - | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1557 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Võ Tấn Nhứt | Thửa 201 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) - Thửa 17 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1558 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Võ Tấn Nhứt | Thửa 190 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) - Thửa 84 tờ 25 thị trấn | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1559 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường 30 Tháng 4 | Thửa 62 tờ 22 thị trấn - Thửa 66 tờ 25 thị trấn | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1560 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường 30 Tháng 4 | Thửa 60 tờ 22 thị trấn - Thửa 100 tờ 24 thị trấn | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |