Trang chủ page 90
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1781 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.03 (ĐX.01) | Đê bao ven sông Hàm Luông - Thửa 374; 269 tờ 15 xã An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 202; 171 tờ 15 xã An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1782 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh ĐT.DK.09 | Ngã ba Thành Triệu (Thửa 71, tờ 07, Tiên Thủy) - Ngã ba Phú Túc (Thửa 510 tờ 22 Phú Túc) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1783 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh ĐT.DK.09 | Ngã ba Thành Triệu (Thửa 03, tờ 6, Tiên Thủy) - Ngã ba Phú Túc (Thửa 519 tờ 22 Phú Túc) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1784 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - ĐA 02 (Lộ Bãi Rác) | thửa 228 tờ 17 xã Hữu Định - thửa 183 tờ 22 xã Hữu Định | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1785 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - ĐA 02 (Lộ Bãi Rác) | Thửa 271 tờ 16 - Thửa 130 tờ 23 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1786 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường vào Cảng Giao Long (ĐT.DK.03) | Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 196 tờ 17 Tiên Thủy) - Hết Cảng Giao Long (Thửa 468, 185 tờ 9 Tiên Long) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1787 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường vào Cảng Giao Long (ĐT.DK.03) | Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 190 tờ 10 Giao Long) - Hết Cảng Giao Long (Thửa 3 tờ 03 Giao Long) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1788 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường vào Cảng Giao Long (ĐT.DK.03) | Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 191 tờ 10 Giao Long) - Hết Cảng Giao Long (Thửa 3 tờ 03 Giao Long) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1789 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Huỳnh Tấn Phát (ĐT.DK.03) | Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 236 tờ 10 Giao Long) - Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 433 tờ 23 Hữu Định ) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1790 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Huỳnh Tấn Phát (ĐT.DK.03) | Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 197 tờ 10 Giao Long) - Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 271 tờ 23 Hữu Định ) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1791 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 172 tờ 04 An Phước) - Sông Ba Lai (Thửa 73 tờ 09 An Phước) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1792 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 348 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Sông Ba Lai (Thửa 04 tờ 11 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1793 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Quốc lộ 57B (Thửa 48 tờ 2 An Phước) - Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 560 tờ 5 An Phước) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1794 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Quốc lộ 57B (Thửa 07 tờ 6 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 61 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1795 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX.02 | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 37 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 304 tờ 4 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1796 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX.02 | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 172 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 498 tờ 4 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1797 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn - Giáp đường Võ Tấn Nhứt | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1798 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX.02 - Lộ Giồng Da - Xã Phú An Hòa (nay là xã An Phước) | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 37, tờ 2, Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 304, tờ 4, Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1799 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐX.02 - Lộ Giồng Da - Xã Phú An Hòa (nay là xã An Phước) | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 172, tờ 2, Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 498, tờ 4, Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1800 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế - Lộ Giồng Da - Xã Phú An Hòa (nay là xã An Phước) | Giáp đường Trần Văn Ơn - Giáp đường Võ Tấn Nhứt | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |