Trang chủ page 91
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1801 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Phú Túc | Thửa 569 tờ 15 Phú Túc - Thửa 360 tờ 15 Phú Túc | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1802 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Phú Túc | Thửa 434 tờ 15 Phú Túc - Thửa 319 tờ 15 Phú Túc | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1803 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Phú Đức | Thửa 34 tờ 09 Phú Đức - Thửa 58 tờ 09 Phú Đức | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1804 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Phú Đức | Thửa 69 tờ 09 Phú Đức - Thửa 62 tờ 09 Phú Đức | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1805 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Thửa 393 tờ 07 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 77 tờ 09 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1806 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Thửa 25 tờ 06 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 30 tờ 08 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1807 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Giáp Quốc lộ 57C () - Giáp ĐHCT01 () | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1808 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 92 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 119 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1809 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 70 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 71 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1810 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 24 tờ 08 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 67 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1811 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 186 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 266 tờ 07 Thành Triệu | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1812 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 132 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 187 tờ 07 Thành Triệu | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1813 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 188 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 235 tờ 07 Thành Triệu | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1814 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 124 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 191 tờ 07 Thành Triệu | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1815 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 69 tờ 24 Tân Phú - Thửa 84 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1816 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 53 tờ 24 Tân Phú - Thửa 65 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1817 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 45 tờ 24 Tân Phú - Thửa 77 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1818 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 90 tờ 24 Tân Phú - Thửa 85 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1819 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 41 tờ 24 Tân Phú - Thửa 45 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1820 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 33 tờ 24 Tân Phú - Thửa 91 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |