Trang chủ page 20
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 381 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 553 tờ 8 Phường 7 - Thửa 509 tờ 8 Phường 7 | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 382 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 | Thửa 461 tờ 8 Phường 7 - Thửa 499 tờ 8 Phường 7 | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 383 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 | Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7 | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 384 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 | Thửa 460 tờ 8 Phường 7 - Thửa 680 tờ 8 Phường 7 | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 385 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu dân cư Sao Mai | Đường số 4 - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 386 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu dân cư Sao Mai | Đường số 1 - | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 387 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu dân cư Sao Mai | Đường số 2 - | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 388 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu dân cư Sao Mai | Đường số 5 - | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 389 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu dân cư Sao Mai | Đường số 3 - | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 390 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu dân cư Ao Sen - Chợ Chùa (không thuộc các dãy phố chợ Tân Thành) | - | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 391 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Thống Nhất | Trọn đường - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 392 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Võ Văn Khánh (địa phận Phường 7) | Đường Đồng Văn Cống (Thửa 129 tờ 2 Phường 7) - Cầu Bình Phú | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 393 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Võ Văn Khánh (địa phận Phường 7) | Đường Đồng Văn Cống (Thửa 22 tờ 13 Bình Phú) - Cầu Bình Phú | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 394 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Võ Văn Phẩm | Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 102 tờ 5 Phường 6) - Hết ranh Phường 6 (Thửa 110 tờ 4 Phường 6) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 395 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Võ Văn Phẩm | Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 1 tờ 2 Phường 6) - Hết ranh Phường 6 (Thửa 50 tờ 1 Phường 6 ) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 396 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Thanh Trà | Phường 7 (Thửa 33 tờ 28 Phường 7) - Hết ranh Phường 7 (Thửa 32 tờ 28 Phường 7) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 397 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Văn Trung | Trọn đường - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 398 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Lộ Thầy Cai | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Cầu Thầy Cai | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 399 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 57C (địa phận phường Phú Tân) | Vòng xoay Tân Thành (Thửa 51 tờ 5 Phú Tân) - Cầu Sân Bay | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 400 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 57C (địa phận phường Phú Tân) | Vòng xoay Tân Thành (Thửa 539 tờ 16-1 Sơn Đông) - Cầu Sân Bay | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |