Trang chủ page 112
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2221 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Đường từ Cầu Phú Lương xã Hoài Phú - đến giáp Cầu Chín Kiểm | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2222 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Đường từ giáp Hoài Hảo - đến giáp Cầu Phú Lương xã Hoài Phú | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2223 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 639 | Đường từ Trụ sở Thôn Phú Xuân - đến Nam Cầu Lại Giang (Hoài Mỹ) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2224 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 639 | Đường từ chân Đèo Lộ Diêu - đến Trụ sở Thôn Phú Xuân | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2225 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 639 | Đường từ giáp địa phận huyện Phù Mỹ - đến hết Đèo Lộ Diêu (phía Bắc) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2226 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Địa phận xã Hoài Châu Bắc | Từ Cầu Chui - đến giáp Quảng Ngãi | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2227 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Địa phận xã Hoài Châu Bắc | Từ Cầu ông Tề (hết nhà ông Lê Minh Cầu) - đến giáp Cầu Chui | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2228 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Địa phận xã Hoài Châu Bắc | Từ Cầu Gia An - đến Cầu ông Tề (hết nhà ông Lê Minh Cầu) | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2229 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Địa phận xã Hoài Châu Bắc | Từ hết khu tái định cư số 1 thôn Gia An Đông, xã Hoài Châu Bắc - đến giáp tỉnh Quảng Ngãi | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2230 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Địa phận xã Hoài Châu Bắc | Từ Cầu Gia An - đến hết khu tái định cư số 1 thôn Gia An Đông xã Hoài Châu Bắc | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2231 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường còn lại chưa bê tông - Phường Hoài Hảo | Đường có lộ giới | 325.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2232 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường còn lại chưa bê tông - Phường Hoài Hảo | Lộ giới từ 3m - đến ≤ 4m | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2233 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Hoài Hảo | Lộ giới từ ≤ 3m - | 357.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2234 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường còn lại đã bê tông - Phường Hoài Hảo | Lộ giới từ 3m - đến ≤ 4m | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2235 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất tiếp giáp tuyến đường ĐS1 (từ lô số 16 - đến lô số 23 thuộc khu DC01 và từ lô số 12 đến lô số 2 2 thuộc DC 03) lộ giới quy hoạch 13,5m | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2236 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất thuộc khu DC06 (từ lô số 01 - đến lô số 10) tiếp giáp tuyến đường ĐS2 lộ giới quy hoạch 22,0m | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2237 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất thuộc khu DC05 (từ lô số 01 - đến lô số 10) tiếp giáp tuyến đường ĐS2 lộ giới quy hoạch 22,0m | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2238 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất thuộc khu DC04 (từ lô số 01 - đến lô số 11) tiếp giáp tuyến đường ĐS2 lộ giới quy hoạch 22,0m | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2239 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất thuộc khu DC03 (từ lô số 01 - đến lô số 11) tiếp giáp tuyến đường ĐS2 lộ giới quy hoạch 22,0m | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2240 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất thuộc khu DC02 (từ lô số 05 - đến lô số 14) tiếp giáp tuyến đường ĐS2 lộ giới quy hoạch 22,0m | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |