Trang chủ page 113
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2241 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất thuộc khu DC01 (từ lô số 08 - đến lô số 15) tiếp giáp tuyến đường ĐS2 lộ giới quy hoạch 22,0m | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2242 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | Đối với các lô đất tiếp giáp tuyến đường Bùi Đức Sơn (tuyến đường ĐS6) (từ lô số 01 - đến lô số 07 thuộc khu DC01 và từ lô số 01 đến lô số 04 thuộc khu DC02 | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2243 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC dọc tuyến đường tránh Trần Phú khu phố Tấn Thạnh 2 phường Hoài Hảo - Phường Hoài Hảo | Tuyến đường N3 có lộ giới 14m - | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2244 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC dọc tuyến đường tránh Trần Phú khu phố Tấn Thạnh 2 phường Hoài Hảo - Phường Hoài Hảo | Tuyến đường N2 có lộ giới 14m - | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2245 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC dọc tuyến đường tránh Trần Phú khu phố Tấn Thạnh 2 phường Hoài Hảo - Phường Hoài Hảo | Tuyến đường N1 có lộ giới 14m - | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2246 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC dọc tuyến đường tránh Trần Phú khu phố Tấn Thạnh 2 phường Hoài Hảo - Phường Hoài Hảo | Tuyến đường D1 có lộ giới 12m - | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2247 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC phường Hoài Hảo (khu phố Phụng Du 2 phía trong đường xuống Tam Quan Nam) - Phường Hoài Hảo | Tuyến đường DS5 có lộ giới 14m - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2248 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC phường Hoài Hảo (khu phố Phụng Du 2 phía trong đường xuống Tam Quan Nam) - Phường Hoài Hảo | Tuyến đường DS4 có lộ giới 14m - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2249 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC phường Hoài Hảo (khu phố Phụng Du 2 phía trong đường xuống Tam Quan Nam) - Phường Hoài Hảo | Tuyến đường DS3 có lộ giới 14m - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2250 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC phường Hoài Hảo (khu phố Phụng Du 2 phía trong đường xuống Tam Quan Nam) - Phường Hoài Hảo | Tuyến đường DS2 có lộ giới 14m - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2251 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | KDC phường Hoài Hảo (khu phố Phụng Du 2 phía trong đường xuống Tam Quan Nam) - Phường Hoài Hảo | Tuyến đường DS1 có lộ giới 14m - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2252 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường đi phía trong khu dân cư Lân Thạnh - Tấn Thạnh 1 - Phường Hoài Hảo | - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2253 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường đi phía trong khu dân cư trước nhà Thừa gần khu Tái định cư số 7 - Phường Hoài Hảo | - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2254 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Hảo | Từ giáp đường Lê Duẩn (Trường tiểu học số 1 Hoài Hảo), khu phố Phụng Du 2 - đến giáp mương Lại Giang, khu phố Phụng Du 2 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2255 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Hảo | Từ giáp đường Lê Hồng Phong (nhà ông Huỳnh Hữu Vân), khu phố Tấn Thạnh 1 - đến hết khu đất bà Võ Thị Ánh thuê đất, khu phố Tấn Thạnh 1 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2256 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hai Bà Trưng - Phường Bồng Sơn | Trọn đường (từ đường Quang Trung - đến giáp đường Đinh Bộ Lĩnh) | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2257 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Giải Phóng - Phường Bồng Sơn | Trọn đường (từ đường Biên Cương - đến đường Võ Đình Tú) | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2258 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường gom Nguyễn Văn Linh - Phường Bồng Sơn | Từ đường Trần Phú - đến hết trường Cao đẳng nghề | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2259 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường Bùi Thị Xuân - Phường Bồng Sơn | Trọn đường - | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2260 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường 28/3 - Phường Bồng Sơn | Trọn đường (từ đường Hai Bà Trưng - đến giáo đường Đức Thọ) | 3.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |