Trang chủ page 150
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2981 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Hồng Châu - Phường Hoài Tân | Đoạn từ giáp đường Hồ Văn Huê (giáp nhà ông Kha tổ 6, Giao Hội 2) - đến giáp đường Hùng Vương (ĐT 638) | 332.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2982 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Hồng Châu - Phường Hoài Tân | Đoạn từ giáp đường Huỳnh Minh - đến giáp đường Hồ Văn Huê (nhà ông Kha tổ 6, Giao Hội 2) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2983 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Hòa - Phường Hoài Tân | Từ ngã 3 đường số 8 Cụm công nghiệp Hoài Tân - đến giáp nhà ông Bường tổ 2, khu phố Giao Hội 1 | 332.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2984 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Hòa - Phường Hoài Tân | Từ đường Quang Trung (chợ Bộng mới) - đến giáp ngã 3 đường số 8 Cụm công nghiệp Hoài Tân | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2985 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Hiền - Phường Hoài Tân | Từ giáp nhà ông Lừng Tý, khu phố An Dưỡng 2 - đến giáp nhà ông Thọ, tổ 2, khu phố Giao Hội 1 | 332.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2986 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Hiền - Phường Hoài Tân | Từ nhà ông Minh, khu phố An Dưỡng 2 - đến nhà ông Lừng Tý, khu phố An Dưỡng 2 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2987 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hoài Tân | Từ cầu nhà Lai - đến giáp đường Hùng Vương | 332.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2988 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hoài Tân | Từ giáp đường Quang Trung (chợ Đỗ) - đến giáp khu tái định cư số 11 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2989 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Công Hoan - Phường Hoài Tân | Từ giáp nhà ông Lê Đức Ân - đến giáp Xi phong (nhà bà Dung) | 332.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2990 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Công Hoan - Phường Hoài Tân | Từ giáp đường Lê Đình Chinh (nhà ông Còn, tổ 5, khu phố Đệ Đức 3) - đến hết nhà ông Lê Đức Ân, tổ 2, khu phố Đệ Đức 3 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2991 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Bính - Phường Hoài Tân | Đường từ Quang Trung trung tâm giống cây trồng - đến khu dân cư Lò Gạch | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2992 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn An Ninh - Phường Hoài Tân | Đường từ giáp đường Quang Trung (nhà bà Trang đường Quang Trung) - đến giáp đường Nguyễn Văn Linh (nhà ông Sang Quốc lộ 1A mới, khu phố Đệ Đức 3) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2993 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Lương Văn Cang - Phường Hoài Tân | Đường từ nhà bà Vũ Thị Điềm giáp đường Duy Tân giáp đường Đàm Quang Trung - | 332.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2994 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Lê Trọng Tấn - Phường Hoài Tân | Đường từ giáp đường Quang Trung nhà ông Long - đến giáp Chùa Phật giáo (lộ giới 12m) | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2995 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Lê Thị Xuyến - Phường Hoài Tân | Đường từ giáp đường Nguyễn Hòa (nhà ông Ánh, tổ 1, khu phố Giao Hội 2) - đến giáp sân bay cũ | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2996 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Lê Thị Hồng Gấm - Phường Hoài Tân | Đường nội bộ khu tái định cư số 5 - | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2997 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Lê Đình Chinh - Phường Hoài Tân | Đường từ giáp đường sắt (nhà ông Sáu, khu phố Đệ Đức 3) - đến giáp sông Cạn đường đi Hoài Xuân | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2998 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Lê Đại Can - Phường Hoài Tân | Đường từ giáp đường Tôn Thất Thuyết (nhà bà Kỉnh, tổ 7) - đến giáp đường Nguyễn Đức Cảnh (nhà Mạnh tổ 6, khu phố Đệ Đức 3) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2999 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Kha Vạn Cân - Phường Hoài Tân | Tuyến đường số 8 vào Cụm Công nghiệp Hoài Tân - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3000 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Huỳnh Minh - Phường Hoài Tân | Từ giáp mương Lại Giang - đến giáp đường Hùng Vương (ĐT 638) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |