Trang chủ page 506
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10101 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Phường Bùi Thị Xuân | Đoạn rẽ nhánh từ đường Quốc lộ 1A (đường Âu Cơ) vào hết tường rào Công ty TNHH Minh Tiến - | 1.456.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10102 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Phường Bùi Thị Xuân | Đoạn rẽ nhánh từ đường Quốc lộ 1A (đường Âu Cơ) vào Công ty TNHH Thanh Thủy - | 1.456.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10103 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Phường Bùi Thị Xuân | Các đường bao quanh Chợ Phú Tài (kể cả đường từ Quốc lộ 1A vào chợ, đường vào Khu dân cư phía Bắc, phía Nam và phía Đông chợ) - | 2.576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10104 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường N12 - Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cư - phường Trần Quang Diệu | Lộ giới 20m (từ N5 - đến N7) | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10105 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường N7 - Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cư - phường Trần Quang Diệu | Lộ giới 20,5m (từ N5 - đến N12) | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10106 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường N6 - Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cư - phường Trần Quang Diệu | Lộ giới 16m (từ N5 - đến N12) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10107 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường N5 - Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cư - phường Trần Quang Diệu | Lộ giới 16m (từ N12 - đến N9) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10108 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trương Văn Đa - Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu | Đường số 2 và 3, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu - | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10109 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Võ Văn Hiệu - Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu | Đường số 4, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu - | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10110 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường quy hoạch lộ giới 16m - Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu | - | 2.576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10111 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Thị Xuyến - Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu | Đường quy hoạch, lộ giới 14m, khu tái định cư HH1-HH2, phường Trần Quang Diệu - | 2.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10112 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Dương Đức Hiền - Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu | Đường quy hoạch, lộ giới 14m, khu tái định cư HH1-HH2, phường Trần Quang Diệu - | 2.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10113 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Cù Huy Cận - Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu | Đường ĐS11, ĐS11a, lộ giới 22m, khu tái định cư HH1-HH2, phường Trần Quang Diệu - | 3.976.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10114 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường N10 - Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường Trần Quang Diệu (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5) | Lộ giới 14m - | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10115 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường N9 - Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường Trần Quang Diệu (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5) | Lộ giới 14m - | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10116 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường D6 - Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường Trần Quang Diệu (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5) | Lộ giới 24m - | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10117 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường D3 - Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường Trần Quang Diệu (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5) | Lộ giới 15,5m - | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10118 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu | Các lô mặt tiền đường bê tông có lộ giới 7m - | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10119 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu | Các lô mặt tiền đường có lộ giới 12m - | 1.624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10120 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu | Nguyễn Tạo - | 1.624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |