Trang chủ page 48
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 941 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Đất Cuốc 02 - Khu vực 2 | ĐH.436 (thửa đất số 11, tờ bản đồ 4) - Đất Cuốc 26 (thửa đất số 353, tờ bản đồ 4) | 1.200.000 | 784.000 | 664.000 | 480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 942 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Đất Cuốc 01 - Khu vực 2 | ĐH.411 (thửa đất số 146, tờ bản đồ 38) - Cuối tuyến (thửa đất số 50, tờ bản đồ 37) | 1.200.000 | 784.000 | 664.000 | 480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 943 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 74 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 26, tờ bản đồ 26) - Thửa đất số 427, tờ bản đồ 26 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 944 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 73 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 115, tờ bản đồ 26) - Thửa đất số 38, tờ bản đồ 26 | 1.360.000 | 888.000 | 752.000 | 544.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 945 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 72 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 77, tờ bản đồ 26) - Thửa đất số 61, tờ bản đồ 26 | 1.200.000 | 784.000 | 664.000 | 480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 946 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 71 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 256, tờ bản đồ 30) - Thửa đất số 38, tờ bản đồ 26 | 1.200.000 | 784.000 | 664.000 | 480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 947 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 70 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 28, tờ bản đồ 30) - Bình Mỹ 71 (thửa đất số 29, tờ bản đồ 30) | 1.200.000 | 784.000 | 664.000 | 480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 948 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 69 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 33, tờ bản đồ 30) - Thửa đất số 429, tờ bản đồ 30 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 949 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 68 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 511, tờ bản đồ 30) - Thửa đất số 46, tờ bản đồ 30 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 950 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 67 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 355, tờ bản đồ 30) - Bình Mỹ 66 (thửa đất số 299, tờ bản đồ 30) | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 951 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 66 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 84, tờ bản đồ 30) - Thửa đất số 77, tờ bản đồ 30 | 1.360.000 | 888.000 | 752.000 | 544.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 952 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 65 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 119, tờ bản đồ 30) - Thửa đất số 82, tờ bản đồ 30 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 953 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 64 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 230, tờ bản đồ 30) - Thửa đất số 15, tờ bản đồ 31 | 1.200.000 | 784.000 | 664.000 | 480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 954 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 63 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 202, tờ bản đồ 30) - Thửa đất số 653, tờ bản đồ 30 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 955 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 62 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 206, tờ bản đồ 30) - Thửa đất số 205, tờ bản đồ 30 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 956 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 61 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 659, tờ bản đồ 42) - Thửa đất số 727, tờ bản đồ 42 | 1.360.000 | 888.000 | 752.000 | 544.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 957 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 60 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 503, tờ bản đồ 42) - Thửa đất số 63, tờ bản đồ 42 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 958 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 59 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 394, tờ bản đồ 42) - Thửa đất số 3, tờ bản đồ 41 | 1.280.000 | 832.000 | 704.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 959 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 58 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 134, tờ bản đồ 42) - Thửa đất số 73, tờ bản đồ 42 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 960 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 57 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 164, tờ bản đồ 42) - Thửa đất số 875, tờ bản đồ 41 | 1.200.000 | 784.000 | 664.000 | 480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |