Trang chủ page 150
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2981 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 60 - Đường loại 4 | Phan Thanh Giản - Đê bao | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2982 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 59 (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Bình Đức 1) - Đường loại 4 | Phan Thanh Giản - Cuối thửa đất số 314 và 353, tờ bản đồ 12 | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2983 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 59 (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Bình Đức 1) - Đường loại 4 | Cuối thửa đất số 314 và 353, tờ bản đồ 12 - Đê bao | 3.965.000 | 2.580.500 | 1.982.500 | 1.586.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2984 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 58 - Đường loại 4 | Nguyễn Trãi - Lái Thiêu 50 | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2985 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 53 - Đường loại 4 | Đường 3 tháng 2 - Đông Nhì | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2986 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 52 - Đường loại 4 | Lái Thiêu 53 - Lái Thiêu 58 | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2987 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 51 - Đường loại 4 | Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát) | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2988 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 50 - Đường loại 4 | Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát) | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2989 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 49 - Đường loại 4 | Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát) | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2990 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 47 - Đường loại 4 | Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát) | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2991 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 46 - Đường loại 4 | Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát) | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2992 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 44 - Đường loại 4 | Lái Thiêu 45 (Đường D3) - Thửa đất số 490, tờ bản đồ 193 | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2993 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 43 - Đường loại 4 | Lái Thiêu 45 - Thửa đất số 865, tờ bản đồ 191 | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2994 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 42 - Đường loại 4 | Lái Thiêu 45 (Đường D3) - Thửa đất số 754, tờ bản đồ 191 | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2995 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 41 - Đường loại 4 | Đông Nhì - Lái Thiêu 45 (Đường D3) | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2996 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 39 - Đường loại 4 | Đông Nhì - Thửa đất số 158, tờ bản đồ 191 | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2997 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 38 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 143, tờ bản đồ 25 | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2998 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 37 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 95, tờ bản đồ 25 | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2999 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 36 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 95, tờ bản đồ 25 | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3000 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 35 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 69, tờ bản đồ 25 | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |