Trang chủ page 308
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6141 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 92 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 120, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 1704, tờ bản đồ 16 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6142 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 91 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 91, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 164, tờ bản đồ 12 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6143 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 90 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 199, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 1113, tờ bản đồ 11 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6144 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 89 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 749, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 218, tờ bản đồ 11 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6145 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 88 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 159, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 971, tờ bản đồ 11 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6146 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 87 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 140, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 187, tờ bản đồ 11 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6147 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 86 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 354, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 1100, tờ bản đồ 11 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6148 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 85 (nối dài) - Đường loại 5 | Thửa đất số 641, tờ bản đồ 11 - Tân Hiệp 08 | 2.264.000 | 1.480.000 | 1.136.000 | 904.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6149 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 85 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 112, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 641, tờ bản đồ 11 | 2.264.000 | 1.480.000 | 1.136.000 | 904.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6150 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 84 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 1309, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 459, tờ bản đồ 11 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6151 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 83 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 1293, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 464, tờ bản đồ 11 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6152 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 82 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 50, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 584, tờ bản đồ 11 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6153 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 81 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 269, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 397, tờ bản đồ 11 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6154 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 80 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 10, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 1146, tờ bản đồ 11 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6155 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 79 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 993, tờ bản đồ 7) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ 11 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6156 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 78 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 185, tờ bản đồ 7) - Thửa đất số 16, tờ bản đồ 11 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6157 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 77 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 1030, tờ bản đồ 7) - Thửa đất số 984, tờ bản đồ 7 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6158 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 76 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 137, tờ bản đồ 7) - Thửa đất số 733, tờ bản đồ 7 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6159 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 75 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 42, tờ bản đồ 10) - Thửa đất số 1092, tờ bản đồ 7 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6160 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 74 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 326, tờ bản đồ 6) - Thửa đất số 161, tờ bản đồ 10 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |