Trang chủ page 313
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6241 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 23 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 39, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 44, tờ bản đồ 11 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6242 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 22 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 382, tờ bản đồ 11) - Phú Chánh 25 (thửa đất số 1257, tờ bản đồ 6) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6243 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 21 - Đường loại 5 | Phú Chánh 11 (thửa đất số 1159, tờ bản đồ 16) - Phú Chánh 17 (thửa đất số 677, tờ bản đồ 17) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6244 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 20 - Đường loại 5 | Phú Chánh 12 (thửa đất số 924, tờ bản đồ 16) - Thửa đất số 81, tờ bản đồ 16 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6245 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 19 - Đường loại 5 | Phú Chánh 10 (thửa đất số 18, tờ bản đồ 16) - Thửa đất số 364, tờ bản đồ 11 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6246 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 18 - Đường loại 5 | Phú Chánh 10 (thửa đất số 15, tờ bản đồ 16) - Phú Chánh 13 (thửa đất số 125, tờ bản đồ 16) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6247 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 17 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, thửa đất số 307, tờ bản đồ 17) - Phú Chánh 28 (thửa đất số 469, tờ bản đồ 13) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6248 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 16 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 304, tờ bản đồ 11) - Khu TĐC CCN Phú Chánh 1 (thửa đất số 290, tờ bản đồ 11) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6249 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 15 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 396, tờ bản đồ 16) - Phú Chánh 16 (thửa đất số 345, tờ bản đồ 11) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6250 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 14 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 177, tờ bản đồ 16) - Phú Chánh 13 (thửa đất số 346, tờ bản đồ 16) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6251 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 13 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, thửa đất số 219, tờ bản đồ 16) - Phú Chánh 18 (thửa đất số 135, tờ bản đồ 16) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6252 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 12 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, thửa đất số 471, tờ bản đồ 16) - Phú Chánh 10 (thửa đất số 1036, tờ bản đồ 16) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6253 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 11 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, thửa đất số 448, tờ bản đồ 16) - Phú Chánh 10 (thửa đất số 887, tờ bản đồ 16) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6254 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 10 - Đường loại 5 | Cuối thửa đất số 54 và 1073, tờ bản đồ 16 - Phú Chánh 28 (thửa đất số 469, tờ bản đồ 12) | 1.680.000 | 1.096.000 | 840.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6255 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 10 - Đường loại 5 | N1 - Cụm công nghiệp Phú Chánh 1 - Cuối thửa đất số 54 và 1073, tờ bản đồ 16 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6256 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 09 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, thửa đất số 904, tờ bản đồ 17) - Thửa đất số 210, tờ bản đồ 17 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6257 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 08 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, thửa đất số 658, tờ bản đồ 16) - Ranh thành phố Thủ Dầu Một (thửa đất số 304, tờ bản đồ 16) | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6258 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 07 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, thửa đất số 1122, tờ bản đồ 16) - Ranh thành phố Thủ Dầu Một (thửa đất số 921, tờ bản đồ 16) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6259 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 06 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 322, tờ bản đồ 16) - Thửa đất số 863, tờ bản đồ 16 | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6260 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 05 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 479, tờ bản đồ 16) - Ranh thành phố Thủ Dầu Một (thửa đất số 385, tờ bản đồ 15) | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |