Trang chủ page 326
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6501 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 32 (cũ Vĩnh Tân 48) - Đường loại 5 | Vĩnh Lợi (thửa đất số 1053, tờ bản đồ 18) - Thửa đất số 706, tờ bản đồ 18 | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6502 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 31 - Đường loại 5 | Vĩnh Lợi (thửa đất số 1224, tờ bản đồ 18) - Thửa đất số 264, tờ bản đồ 18 | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6503 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 30 - Đường loại 5 | ĐH.410 (thửa đất số 161, tờ bản đồ 13) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ 13 | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6504 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 29 (cũ Vĩnh Tân 03) - Đường loại 5 | ĐH.410 (thửa đất số 652, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 312, tờ bản đồ 18 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6505 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 28 (cũ Vĩnh Tân 04) - Đường loại 5 | ĐH.410 (thửa đất số 245, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 529, tờ bản đồ 12 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6506 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 27 (cũ Vĩnh Tân 42) - Đường loại 5 | ĐH.410 (thửa đất số 1046, tờ bản đồ 18) - Vĩnh Tân 21 (thửa đất số 185, tờ bản đồ 11) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6507 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 26 (cũ Vĩnh Tân 41) - Đường loại 5 | ĐH.410 (thửa đất số 67, tờ bản đồ 18) - Thửa đất số 61, tờ bản đồ 18 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6508 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 25 (cũ Vĩnh Tân 17) - Đường loại 5 | ĐH.410 (thửa đất số 805, tờ bản đồ 17) - Vĩnh Tân 17 (thửa đất số 643, tờ bản đồ 22) | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6509 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 24 (cũ Vĩnh Tân 35) - Đường loại 5 | ĐH.410 (thửa đất số 110, tờ bản đồ 17) - Thửa đất số 1372, tờ bản đồ 17 | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6510 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 22 (cũ Vĩnh Tân 02) - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 926, tờ bản đồ 6) - Thửa đất số 1200, tờ bản đồ 10 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6511 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 21 (cũ Vĩnh Tân 10) - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 1971, tờ bản đồ 10) - Thửa đất số 31, tờ bản đồ 7 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6512 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 19 (cũ Vĩnh Tân 15) - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 952, tờ bản đồ 16) - Vĩnh Tân 17 (thửa đất số 987, tờ bản đồ 21) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6513 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 18 (cũ Vĩnh Tân 12) - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 832 và 674, tờ bản đồ 16) - Thửa đất số 2026 và 1887, tờ bản đồ 16 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6514 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 17 (cũ Vĩnh Tân 16) - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 534 và 535, tờ bản đồ 21) - Vĩnh Lợi (thửa đất số 644 và 927, tờ bản đồ 22) | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6515 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 16 (cũ Vĩnh Tân 13) - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 1596 và 538, tờ bản đồ 21) - Thửa đất số 317, tờ bản đồ 21 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6516 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 15 (cũ Vĩnh Tân 14) - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 996, tờ bản đồ 21) - Thửa đất số 650, tờ bản đồ 20 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6517 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 14 (cũ Vĩnh Tân 27) - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 106, tờ bản đồ 27) - Thửa đất số 630, tờ bản đồ 20 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6518 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 13 (cũ Vĩnh Tân 26) - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 286, tờ bản đồ 27) - Vĩnh Tân 17 (thửa đất số 681 và 2021, tờ bản đồ 21) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6519 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 12 (cũ Vĩnh Tân 28) - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 524, tờ bản đồ 27) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ 26 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6520 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Vĩnh Tân 11 (cũ Vĩnh Tân 25) - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 540, tờ bản đồ 27) - Vĩnh Tân 08 (thửa đất số 122 và 447, tờ bản đồ 32) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |