Trang chủ page 342
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6821 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Khánh Bình 02 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 1609, tờ bản đồ 44) - Khánh Bình 06 (thửa đất số 339, tờ bản đồ 45) | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6822 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Khánh Bình 01 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 826, tờ bản đồ 48) - Lê Quang Định (thửa đất số 954, tờ bản đồ 49) | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6823 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 100 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 94, tờ bản đồ 16) - Thửa đất số 739, tờ bản đồ 16 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6824 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 99 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 642, tờ bản đồ 16) - Thửa đất số 468, tờ bản đồ 16 | 1.839.500 | 1.202.500 | 923.000 | 734.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6825 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 98 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 251, tờ bản đồ 16) - Thửa đất số 31, tờ bản đồ 17 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6826 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 97 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 101, tờ bản đồ 16) - Thửa đất số 468, tờ bản đồ 16 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6827 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 96 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 33, tờ bản đồ 16) - Thửa đất số 55, tờ bản đồ 16 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6828 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 95 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 114, tờ bản đồ 16) - Thửa đất số 219, tờ bản đồ 16 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6829 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 94 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 112, tờ bản đồ 16) - Thửa đất số 931, tờ bản đồ 16 | 1.839.500 | 1.202.500 | 923.000 | 734.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6830 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 93 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 02, tờ bản đồ 16) - Thửa đất số 731, tờ bản đồ 16 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6831 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 92 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 120, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 1704, tờ bản đồ 16 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6832 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 91 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 91, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 164, tờ bản đồ 12 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6833 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 90 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 199, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 1113, tờ bản đồ 11 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6834 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 89 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 749, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 218, tờ bản đồ 11 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6835 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 88 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 159, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 971, tờ bản đồ 11 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6836 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 87 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 140, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 187, tờ bản đồ 11 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6837 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 86 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 354, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 1100, tờ bản đồ 11 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6838 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 85 (nối dài) - Đường loại 5 | Thửa đất số 641, tờ bản đồ 11 - Tân Hiệp 08 | 1.839.500 | 1.202.500 | 923.000 | 734.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6839 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 85 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 112, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 641, tờ bản đồ 11 | 1.839.500 | 1.202.500 | 923.000 | 734.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6840 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 84 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 1309, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 459, tờ bản đồ 11 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |