Trang chủ page 348
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6941 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 13 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, thửa đất số 219, tờ bản đồ 16) - Phú Chánh 18 (thửa đất số 135, tờ bản đồ 16) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6942 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 12 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, thửa đất số 471, tờ bản đồ 16) - Phú Chánh 10 (thửa đất số 1036, tờ bản đồ 16) | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6943 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 11 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, thửa đất số 448, tờ bản đồ 16) - Phú Chánh 10 (thửa đất số 887, tờ bản đồ 16) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6944 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 10 - Đường loại 5 | Cuối thửa đất số 54 và 1073, tờ bản đồ 16 - Phú Chánh 28 (thửa đất số 469, tờ bản đồ 12) | 1.365.000 | 890.500 | 682.500 | 546.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6945 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 10 - Đường loại 5 | N1 - Cụm công nghiệp Phú Chánh 1 - Cuối thửa đất số 54 và 1073, tờ bản đồ 16 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6946 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 09 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, thửa đất số 904, tờ bản đồ 17) - Thửa đất số 210, tờ bản đồ 17 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6947 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 08 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, thửa đất số 658, tờ bản đồ 16) - Ranh thành phố Thủ Dầu Một (thửa đất số 304, tờ bản đồ 16) | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6948 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 07 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (ĐH.407, thửa đất số 1122, tờ bản đồ 16) - Ranh thành phố Thủ Dầu Một (thửa đất số 921, tờ bản đồ 16) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6949 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 06 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 322, tờ bản đồ 16) - Thửa đất số 863, tờ bản đồ 16 | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6950 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 05 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 479, tờ bản đồ 16) - Ranh thành phố Thủ Dầu Một (thửa đất số 385, tờ bản đồ 15) | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6951 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 04 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 43, tờ bản đồ 16) - Thửa đất số 42, tờ bản đồ 16 | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6952 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 03 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 39, tờ bản đồ 16) - Phú Chánh 42 (thửa đất số 389, tờ bản đồ 15) | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6953 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 02 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 302, tờ bản đồ 11) - Phú Chánh 42 (thửa đất số 745, tờ bản đồ 11) | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6954 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 01 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 358, tờ bản đồ 11) - Phú Chánh 42 (thửa đất số 454, tờ bản đồ 11) | 1.839.500 | 1.202.500 | 923.000 | 734.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6955 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Khánh Bình 80 - Đường loại 5 | Trịnh Hoài Đức (thửa đất số 604, tờ bản đồ 31) - Thửa đất số 1126, tờ bản đồ 31 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6956 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Khánh Bình 79 - Đường loại 5 | Lê Quang Định (thửa đất số 296, tờ bản đồ 49) - Lê Quang Định (thửa đất số 837, tờ bản đồ 49) | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6957 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Khánh Bình 78 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 812, tờ bản đồ 48) - Khánh Bình 01 (thửa đất số 265, tờ bản đồ 48) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6958 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Khánh Bình 77 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 97, tờ bản đồ 47) - Thửa đất số 137, tờ bản đồ 47 | 1.449.500 | 942.500 | 728.000 | 578.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6959 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Khánh Bình 76 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 492, tờ bản đồ 38) - Thửa đất số 560, tờ bản đồ 38 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6960 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Khánh Bình 75 - Đường loại 5 | Lê Quang Định (thửa đất số 373, tờ bản đồ 45) - Thửa đất số 419 và 769, tờ bản đồ 45 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |