Trang chủ page 367
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7321 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 21 - Khu vực 2 | Bạch Đằng 32 (thửa đất số 52, tờ bản đồ 9) - Bạch Đằng 32 (thửa đất số 233, tờ bản đồ 9) | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7322 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 20 - Khu vực 2 | Bạch Đằng 32 (UBND xã Bạch Đằng, thửa đất số 408, tờ bản đồ 5) - Bạch Đằng 33 (thửa đất số 190, tờ bản đồ 10) | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7323 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 19 - Khu vực 2 | Bạch Đằng 32 (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 5) - Bạch Đằng 32 (thửa đất số 703, tờ bản đồ số 5) | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7324 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 18 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 385, tờ bản đồ 10) - Bạch Đằng 33 (thửa đất số 189, tờ bản đồ 6) | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7325 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 17 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 14, tờ bản đồ 6) - Bạch Đằng 33 (thửa đất số 119, tờ bản đồ 6) | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7326 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 16 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 50, tờ bản đồ 5) - Bạch Đằng 17 (thửa đất số 16, tờ bản đồ 6) | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7327 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 15 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 343, tờ bản đồ 7) - Sông Đồng Nai | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7328 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 14 - Khu vực 2 | Bạch Đằng 13 (thửa đất số 124, tờ bản đồ 7) - Thửa đất số 119, tờ bản đồ 7 | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7329 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 13 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 327, tờ bản đồ 7) - Thửa đất số 401, tờ bản đồ 8 | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7330 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 12 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 10, tờ bản đồ 7) - Bạch Đằng 15 (thửa đất số 137, tờ bản đồ 7) | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7331 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 11 - Khu vực 2 | Bạch Đằng 31 (thửa đất số 699, tờ bản đồ 4) - Bạch Đằng 06 (thửa đất số 334, tờ bản đồ 5) | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7332 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 10 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 585, tờ bản đồ 4) - Bạch Đằng 03 (thửa đất số 35, tờ bản đồ 3) | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7333 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 09 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 185, tờ bản đồ 2) - Sông Đồng Nai | 1.940.000 | 1.260.000 | 1.070.000 | 780.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7334 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 08 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 100, tờ bản đồ 4) - Nghĩa trang Bình Hưng (thửa đất số 108, tờ bản đồ 4) | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7335 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 07 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 83, tờ bản đồ 4) - Bạch Đằng 04 (thửa đất số 5 và 6, tờ bản đồ 4) | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7336 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 06 - Khu vực 2 | Đường trục chính (Trường tiểu học Bạch Đằng) - Đường dẫn vào cầu Bạch Đằng 2 (thửa đất số 614, tờ bản đồ 5) | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7337 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 05 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 235, tờ bản đồ 1) - Bạch Đằng 04 (thửa đất số 267, tờ bản đồ 1) | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7338 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 04 - Khu vực 2 | Bạch Đằng 35 (thửa đất số 209, tờ bản đồ 1) - Bạch Đằng 07 (thửa đất số 5 và 6, tờ bản đồ 4) | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7339 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 03 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 279, tờ bản đồ 1) - Đường trục chính (thửa đất số 567, tờ bản đồ 4) | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7340 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Bạch Đằng 02 - Khu vực 2 | Đường trục chính (thửa đất số 597, tờ bản đồ 1) - Cầu Bạch Đằng (thửa đất số 115, tờ bản đồ 1) | 2.070.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | 830.000 | 0 | Đất ở nông thôn |