Trang chủ page 397
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7921 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường Minh Tân - Long Hoà - Khu vực 2 | ĐH.704 (Nhà trẻ nông trường Minh Tân) - ĐT.749A | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7922 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường Long Tân - Cây Trường - Khu vực 2 | ĐT.749A - Suối Bà Tứ | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7923 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường D8 - Khu vực 2 | ĐT.749A - ĐH.717 | 660.000 | 430.000 | 360.000 | 260.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7924 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường D11 - Khu vực 2 | ĐT.749A - ĐT.749A | 660.000 | 430.000 | 360.000 | 260.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7925 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường An Lập - Long Nguyên - Khu vực 2 | ĐT.748 (xã An Lập) - Ranh xã Long Nguyên | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7926 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.722 - Khu vực 2 | ĐT.749A (Ngã 3 Căm Xe) - ĐT.749B (Cầu Bà Và) | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7927 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.721 - Khu vực 2 | ĐT.749A - ĐT.750 (Đồng Bà Ba) | 660.000 | 430.000 | 360.000 | 260.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7928 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.720 (Đường Thanh An - An Lập) - Khu vực 2 | ĐH.711 (xã Thanh An) - Ranh xã An Lập | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7929 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.719 - Khu vực 2 | ĐT.744 (xã Thanh An) - Bàu Gấu - Sở Hai | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7930 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.718 - Khu vực 2 | ĐT.744 (xã Thanh An) - ĐH.711 | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7931 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.717 nối dài - Khu vực 2 | Cầu Biệt Kích - ĐH.716 | 660.000 | 430.000 | 360.000 | 260.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7932 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.717 - Khu vực 2 | ĐT.749A - Cầu Biệt Kích | 660.000 | 430.000 | 360.000 | 260.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7933 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.716 - Khu vực 2 | ĐT.749A (cầu Hố Đá) - ĐT.749D (Ngã 4 Hóc Măng) | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7934 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.715 - Khu vực 2 | ĐH.704 (Ngã 3 Làng 18 Định An) - ĐT.750 | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7935 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.714 (nhánh) - Khu vực 2 | ĐH.714 (thửa đất số 54, tờ bản đồ 40) - Thửa đất số 8, tờ bản đồ 40 | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7936 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.714 - Khu vực 2 | ĐT.744 (Ngã 3 Bưng Còng) - Lô cao su Nông trường Phan Văn Tiến | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7937 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.713 - Khu vực 2 | ĐT.744 (Ngã 3 Rạch Kiến) - ĐT.749D (Ngã 3 trường học cũ) | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7938 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.712 - Khu vực 2 | ĐT.749D (Ngã 3 Đường Long) - ĐH.711 | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7939 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.711 - Khu vực 2 | Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc - ĐT.744 (Ngã 3 Kinh tế) | 660.000 | 430.000 | 360.000 | 260.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7940 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.710 - Khu vực 2 | ĐT.744 (Ngã 3 đường Kiểm) - ĐH.702 | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |