Trang chủ page 402
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8021 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N2 - Xã Minh Tân - Khu vực 2 | ĐH.704 (xã Minh Tân) - Nhà ông Hạ | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8022 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường Minh Tân - Long Hoà - Khu vực 2 | ĐH.704 (Nhà trẻ nông trường Minh Tân) - ĐT.749A | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8023 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường Long Tân - Cây Trường - Khu vực 2 | ĐT.749A - Suối Bà Tứ | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8024 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường D8 - Khu vực 2 | ĐT.749A - ĐH.717 | 528.000 | 344.000 | 288.000 | 208.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8025 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường D11 - Khu vực 2 | ĐT.749A - ĐT.749A | 528.000 | 344.000 | 288.000 | 208.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8026 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường An Lập - Long Nguyên - Khu vực 2 | ĐT.748 (xã An Lập) - Ranh xã Long Nguyên | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8027 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.722 - Khu vực 2 | ĐT.749A (Ngã 3 Căm Xe) - ĐT.749B (Cầu Bà Và) | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8028 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.721 - Khu vực 2 | ĐT.749A - ĐT.750 (Đồng Bà Ba) | 528.000 | 344.000 | 288.000 | 208.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8029 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.720 (Đường Thanh An - An Lập) - Khu vực 2 | ĐH.711 (xã Thanh An) - Ranh xã An Lập | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8030 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.719 - Khu vực 2 | ĐT.744 (xã Thanh An) - Bàu Gấu - Sở Hai | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8031 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.718 - Khu vực 2 | ĐT.744 (xã Thanh An) - ĐH.711 | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8032 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.717 nối dài - Khu vực 2 | Cầu Biệt Kích - ĐH.716 | 528.000 | 344.000 | 288.000 | 208.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8033 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.717 - Khu vực 2 | ĐT.749A - Cầu Biệt Kích | 528.000 | 344.000 | 288.000 | 208.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8034 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.716 - Khu vực 2 | ĐT.749A (cầu Hố Đá) - ĐT.749D (Ngã 4 Hóc Măng) | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8035 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.715 - Khu vực 2 | ĐH.704 (Ngã 3 Làng 18 Định An) - ĐT.750 | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8036 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.714 (nhánh) - Khu vực 2 | ĐH.714 (thửa đất số 54, tờ bản đồ 40) - Thửa đất số 8, tờ bản đồ 40 | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8037 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.714 - Khu vực 2 | ĐT.744 (Ngã 3 Bưng Còng) - Lô cao su Nông trường Phan Văn Tiến | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8038 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.713 - Khu vực 2 | ĐT.744 (Ngã 3 Rạch Kiến) - ĐT.749D (Ngã 3 trường học cũ) | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8039 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.712 - Khu vực 2 | ĐT.749D (Ngã 3 Đường Long) - ĐH.711 | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8040 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.711 - Khu vực 2 | Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc - ĐT.744 (Ngã 3 Kinh tế) | 528.000 | 344.000 | 288.000 | 208.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |